Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ken Sema

Pafos FCHậu vệSWE
33Tuổi
180Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Ken Sema là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Pafos FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
349Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,01Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cypriot First Division2026-2027—5429600000——10—
Cúp C3 châu Âu2026-2027—10530000076%75%006,05
Cyprus Super Cup——10700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 296 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 53 phút · điểm TB 6,05

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/21 (76%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cyprus Super Cup · 1 trận ra sân, 7 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ken Sema · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Cúp C3 châu Âu@ AtalantaB 1-3530000116/2113/4—6,05
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ RumaniT 1-0dự bị00000—0———
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Bosnia và HerzegovinaH 1-1100000—0———
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs FC Dinamo CityH 2-2841011314/1714/7—8,20
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ FC Dinamo CityH 1-1dự bị00000—0———
31/07/2026Cúp C2 châu Âuvs Hajduk SplitT 2-03800000—0——6,80
24/07/2026Cúp C2 châu Âu@ Hajduk SplitB 0-2dự bị00000—0———
01/07/2026World Cup@ PhápB 0-3dự bị00000—0———
26/06/2026World Cup@ Nhật BảnH 1-115001003/312/3—6,44
21/06/2026World Cup@ Hà LanB 1-5dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 125 nghìn €2015: 125 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 3,5 triệu €2020: 5,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 4,8 triệu €2020: 4,8 triệu €2021: 4,5 triệu €2021: 4,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,3 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €20142026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/03/20142050 nghìn €
28/07/201420100 nghìn €
14/11/201421125 nghìn €
31/03/201521125 nghìn €
13/06/201521150 nghìn €
02/12/201522200 nghìn €
16/06/201622200 nghìn €
10/12/201623300 nghìn €
19/06/201723500 nghìn €
16/11/2017241,0 triệu €
19/06/2018241,0 triệu €
12/08/2018242,0 triệu €
18/12/2018253,0 triệu €
12/06/2019253,5 triệu €
11/12/2019263,5 triệu €
02/03/2020265,0 triệu €
07/04/2020264,0 triệu €
24/08/2020264,8 triệu €
14/10/2020274,8 triệu €
09/03/2021274,5 triệu €
30/05/2021274,5 triệu €
22/12/2021283,0 triệu €
14/06/2022282,5 triệu €
26/10/2022292,5 triệu €
31/05/2023292,5 triệu €
20/12/2023302,0 triệu €
23/05/2024301,8 triệu €
29/12/2024311,5 triệu €
28/05/2025311,3 triệu €
07/10/2025321,2 triệu €
22/12/2025321,0 triệu €
01/06/202632800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 800 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy57
  • Sức mạnh46
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com