
Alexandru Cicâldău
29Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị
Alexandru Cicâldău là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo CS Universitatea Craiova.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
16Trận ra sân
9Đá chính
939Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
313Phút/bàn
11/35Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 11 | 7 | 680 | 2 | 0 | 1 | 28 | 9 | 86% | 59% | 0 | 0 | 7,15 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 174 | 0 | 0 | 2 | 3 | 0 | 75% | 50% | 1 | 0 | 7,27 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 66 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 83% | 33% | 0 | 0 | 6,62 |
| Siêu cúp Romania | 2026 | — | 1 | 0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 80% | 0% | 0 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 680 phút · điểm TB 7,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/28
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 8/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 368/423 (86%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 20/47 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 30/39 (76%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/47 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 15
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 106
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 174 phút · điểm TB 7,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/61 (75%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/8 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/11 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/16 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 5
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/48 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Siêu cúp Romania · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 19 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/15 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Inter Club d'Escaldes | T 3-1 | 89 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 21/26 | 0 | 2/7 | — | 7,13 |
| 19/10/2026 | SuperLiga Romania | vs Farul Constanta | T 2-0 | 33 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 21/23 | 1 | 2/3 | — | 7,63 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Getafe | H 1-1 | 85 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 25/35 | 2 | 6/9 | V | 7,41 |
| 11/10/2026 | SuperLiga Romania | @ FK Csikszereda Miercurea Ciuc | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 3 | 4 | 50/59 | 2 | 7/9 | — | 7,20 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Thụy Điển | B 0-1 | 21 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/13 | 0 | 1/4 | — | 6,54 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Ba Lan | B 0-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bosnia và Herzegovina | B 2-4 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 28/35 | 1 | 1/2 | — | 6,69 |
| 20/09/2026 | SuperLiga Romania | vs Fotbal Club FCSB | T 5-0 | 84 | 1 | 0 | 5 | 1 | 2 | 32/40 | 2 | 5/9 | — | 8,20 |
| 14/09/2026 | SuperLiga Romania | @ Corvinul Hunedoara | T 1-0 | 86 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 50/55 | 0 | 2/3 | — | 8,20 |
| 08/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Universitatea Cluj | T 4-0 | 76 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 36/42 | 1 | 2/3 | — | 6,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/09/2014 | 17 | 50 nghìn € |
| 31/05/2016 | 18 | 150 nghìn € |
| 20/12/2016 | 19 | 250 nghìn € |
| 16/06/2017 | 19 | 250 nghìn € |
| 28/09/2017 | 20 | 350 nghìn € |
| 26/12/2017 | 20 | 700 nghìn € |
| 23/03/2018 | 20 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2018 | 20 | 1,5 triệu € |
| 23/09/2018 | 21 | 1,7 triệu € |
| 22/12/2018 | 21 | 2,5 triệu € |
| 03/04/2019 | 21 | 3,5 triệu € |
| 17/06/2019 | 21 | 4,0 triệu € |
| 20/12/2019 | 22 | 4,5 triệu € |
| 22/03/2020 | 22 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 4,0 triệu € |
| 04/08/2020 | 23 | 5,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 23 | 5,5 triệu € |
| 20/03/2021 | 23 | 6,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 23 | 6,5 triệu € |
| 11/10/2021 | 24 | 9,0 triệu € |
| 03/01/2022 | 24 | 9,0 triệu € |
| 30/03/2022 | 24 | 8,0 triệu € |
| 31/05/2022 | 24 | 7,5 triệu € |
| 14/12/2022 | 25 | 5,0 triệu € |
| 26/09/2023 | 26 | 4,3 triệu € |
| 20/12/2023 | 26 | 4,0 triệu € |
| 14/03/2024 | 26 | 3,3 triệu € |
| 30/05/2024 | 26 | 3,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 27 | 2,5 triệu € |
| 25/03/2025 | 27 | 2,2 triệu € |
| 09/06/2025 | 27 | 2,0 triệu € |
| 24/09/2025 | 28 | 2,5 triệu € |
| 18/12/2025 | 28 | 2,5 triệu € |
| 07/06/2026 | 28 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/09/2024 | Galatasaray | CS Universitatea Craiova | Chuyển nhượng 1.5M € | — |
| 29/06/2024 | Konyaspor | Galatasaray | Cho mượn | — |
| 31/07/2023 | Galatasaray | Konyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Ittihad Kalba FC | Galatasaray | Cho mượn | — |
| 26/08/2022 | Galatasaray | Ittihad Kalba FC | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2021 | CS Universitatea Craiova | Galatasaray | Hết hạn mượn 6.5M € | 6,5 triệu € |
| 05/07/2018 | Farul Constanta | CS Universitatea Craiova | Hết hạn mượn 2.3M € | 2,3 triệu € |
| 31/12/2015 | Farul Constanta U19 | Farul Constanta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Academia Hagi | Farul Constanta U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Unknown | Academia Hagi | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật55
- Tư duy61
- Sức mạnh47
- Thể lực45