Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Viktor Johansson

Stoke CityThủ mônSWE
28Tuổi
187Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
14,0 triệu €Giá trị

Viktor Johansson là thủ môn 28 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Stoke City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

19Trận ra sân
19Đá chính
1.710Phút
62Cứu thua
62%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—11119903872054%71%006,61
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—44360115869%100%007,10
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—119041279%100%007,85
Vòng loại World Cup châu Âu2026—3327092372%75%106,43
World Cup2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,61

Thủ môn

Cứu thua
38
Đấm bóng
7
Băng ra (thành công / tổng)
16/16
Bắt bóng bổng tốt
7

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
20
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
186/339 (54%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
65/216 (30%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/7 (71%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
157
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 7,10

Thủ môn

Cứu thua
11
Đấm bóng
5
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
102/146 (69%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
37/81 (45%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,85

Thủ môn

Cứu thua
4
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
38/48 (79%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/18 (44%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/08/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,43

Thủ môn

Cứu thua
9
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
2/4
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
47/65 (72%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
20/38 (52%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Viktor Johansson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anh@ Derby CountyT 1-0903206/260——6,90
14/10/2026Hạng Nhất Anhvs MiddlesbroughB 2-39070118/340——6,56
10/10/2026Hạng Nhất Anh@ Bolton WanderersT 2-19041017/3601/1—6,55
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ RumaniT 1-09041029/410——7,94
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Bosnia và HerzegovinaH 1-19012119/3201/1—6,45
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Ba LanT 3-19062018/3101/1—7,78
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs RumaniT 2-19000136/420——6,23
19/09/2026Hạng Nhất Anhvs Sheffield UnitedT 2-19020024/390——6,02
12/09/2026Hạng Nhất Anh@ WatfordT 2-19010131/340——6,66
09/09/2026Hạng Nhất Anh@ Cardiff CityH 1-19062112/3302/3—7,53

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 200 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 2,8 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2026: 12,0 triệu €2026: 12,0 triệu €2026: 14,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/09/202021200 nghìn €
14/10/202022250 nghìn €
09/03/202122350 nghìn €
29/06/202122350 nghìn €
29/06/202223400 nghìn €
13/09/202224700 nghìn €
26/10/2022241,0 triệu €
23/03/2023242,0 triệu €
31/05/2023243,0 triệu €
20/12/2023253,0 triệu €
23/05/2024252,8 triệu €
23/09/2024262,5 triệu €
29/12/2024265,0 triệu €
27/03/2025267,0 triệu €
26/05/2025268,0 triệu €
02/12/20252710,0 triệu €
02/03/20262712,0 triệu €
27/05/20262712,0 triệu €
27/09/20262814,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 14,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 14,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024Rotherham UnitedStoke CityHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
01/09/2020Leicester City U23Rotherham UnitedChuyển nhượng—
02/08/2018Aston Villa U23Leicester City U23Chuyển nhượng Free—
29/04/2018Alfreton TownAston Villa U23Cho mượn—
19/02/2018Aston Villa U23Alfreton TownChuyển nhượng—
30/06/2016Aston Villa U18Aston Villa U23Chuyển nhượng—
27/07/2014Hammarby U19Aston Villa U18Chuyển nhượng—
31/12/2013Hammarby IF U17Hammarby U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực56
  • Chỉ số 164
  • Chỉ số 264
  • Chỉ số 468
  • Chỉ số 366
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com