
Viktor Johansson là thủ môn 28 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Stoke City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
19Trận ra sân
19Đá chính
1.710Phút
62Cứu thua
62%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 38 | 7 | 20 | 54% | 71% | 0 | 0 | 6,61 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 11 | 5 | 8 | 69% | 100% | 0 | 0 | 7,10 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 4 | 1 | 2 | 79% | 100% | 0 | 0 | 7,85 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 9 | 2 | 3 | 72% | 75% | 1 | 0 | 6,43 |
| World Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,61
Thủ môn
- Cứu thua
- 38
- Đấm bóng
- 7
- Băng ra (thành công / tổng)
- 16/16
- Bắt bóng bổng tốt
- 7
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 186/339 (54%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 65/216 (30%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 157
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 7,10
Thủ môn
- Cứu thua
- 11
- Đấm bóng
- 5
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 102/146 (69%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 37/81 (45%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,85
Thủ môn
- Cứu thua
- 4
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/48 (79%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/18 (44%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,43
Thủ môn
- Cứu thua
- 9
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/4
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/65 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 20/38 (52%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
World Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Derby County | T 1-0 | 90 | 3 | 2 | 0 | 6/26 | 0 | — | — | 6,90 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Middlesbrough | B 2-3 | 90 | 7 | 0 | 1 | 18/34 | 0 | — | — | 6,56 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bolton Wanderers | T 2-1 | 90 | 4 | 1 | 0 | 17/36 | 0 | 1/1 | — | 6,55 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Rumani | T 1-0 | 90 | 4 | 1 | 0 | 29/41 | 0 | — | — | 7,94 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bosnia và Herzegovina | H 1-1 | 90 | 1 | 2 | 1 | 19/32 | 0 | 1/1 | — | 6,45 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Ba Lan | T 3-1 | 90 | 6 | 2 | 0 | 18/31 | 0 | 1/1 | — | 7,78 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Rumani | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 36/42 | 0 | — | — | 6,23 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Sheffield United | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 24/39 | 0 | — | — | 6,02 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Watford | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 31/34 | 0 | — | — | 6,66 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Cardiff City | H 1-1 | 90 | 6 | 2 | 1 | 12/33 | 0 | 2/3 | — | 7,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/09/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 14/10/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 09/03/2021 | 22 | 350 nghìn € |
| 29/06/2021 | 22 | 350 nghìn € |
| 29/06/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 13/09/2022 | 24 | 700 nghìn € |
| 26/10/2022 | 24 | 1,0 triệu € |
| 23/03/2023 | 24 | 2,0 triệu € |
| 31/05/2023 | 24 | 3,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 25 | 3,0 triệu € |
| 23/05/2024 | 25 | 2,8 triệu € |
| 23/09/2024 | 26 | 2,5 triệu € |
| 29/12/2024 | 26 | 5,0 triệu € |
| 27/03/2025 | 26 | 7,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 26 | 8,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 27 | 10,0 triệu € |
| 02/03/2026 | 27 | 12,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 27 | 12,0 triệu € |
| 27/09/2026 | 28 | 14,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 14,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 14,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Rotherham United | Stoke City | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 01/09/2020 | Leicester City U23 | Rotherham United | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2018 | Aston Villa U23 | Leicester City U23 | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/04/2018 | Alfreton Town | Aston Villa U23 | Cho mượn | — |
| 19/02/2018 | Aston Villa U23 | Alfreton Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Aston Villa U18 | Aston Villa U23 | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2014 | Hammarby U19 | Aston Villa U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Hammarby IF U17 | Hammarby U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực56
- Chỉ số 164
- Chỉ số 264
- Chỉ số 468
- Chỉ số 366