Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Victor Lindelöf

Aston VillaHậu vệSWE
32Tuổi
187Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Victor Lindelöf là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Aston Villa.

Tiểu sử Victor Lindelöf

Victor Lindelöf là hậu vệ người Sweden, hiện 32 tuổi và thi đấu cho Aston Villa. Victor Lindelöf sinh ngày 17/07/1994, cao 187 cm, nặng 80 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Victor Lindelöf đã ra sân 14 trận với 1260 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,75. Tại Ngoại hạng Anh có 7 trận, Cúp C1 châu Âu 3 trận và Giải vô địch các quốc gia châu Âu 4 trận kèm 1 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện là 5,0 triệu €, cao nhất 35,0 triệu € (2019), hợp đồng đến 29/06/2027. Ngày 31/08/2025, Victor Lindelöf chuyển từ Manchester United sang Aston Villa.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 7 giải

23Trận ra sân
23Đá chính
2.061Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—776300001191%38%006,53
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—443600013090%60%006,89
Cúp C1 châu Âu2026-2027—332700000096%55%007,07
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—00000000——00—
World Cup2026—443570002094%46%006,50
Vòng loại World Cup châu Âu2026—443540001088%52%006,45
Siêu cúp châu Âu2026—11900001095%—006,64

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
345/379 (91%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
10/23 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
42
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/21 (38%)
Không chiến thắng / thua
7 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
275/303 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
15/30 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
3
Phá bóng
20
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/15 (60%)
Không chiến thắng / thua
6 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,07

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
149/155 (96%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/10 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
3
Phá bóng
22
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/9 (55%)
Không chiến thắng / thua
5 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 357 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
194/205 (94%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/13 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
4
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/15 (46%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 354 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
218/247 (88%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/18 (27%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
3
Phá bóng
18
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/19 (52%)
Không chiến thắng / thua
7 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Siêu cúp châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
39/41 (95%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Victor Lindelöf · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âuvs VikingT 3-1900000069/7103/3—7,20
17/10/2026Ngoại hạng Anh@ Newcastle UnitedT 1-0900000048/5701/2—6,83
15/10/2026Cúp C1 châu Âuvs FenerbahceT 6-0900000143/4401/2—7,53
10/10/2026Ngoại hạng Anhvs BrentfordH 2-2900000042/4604/6—6,71
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ RumaniT 1-0900010061/6404/6—7,10
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Bosnia và HerzegovinaH 1-1900010061/6801/2—6,32
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Ba LanT 3-1900110175/8203/3—7,49
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs RumaniT 2-1900000078/8901/4—6,64
19/09/2026Ngoại hạng Anh@ Tottenham HotspurT 3-2900000126/2800/3—7,00
17/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Coventry CityT 3-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 75 nghìn €2012: —2012: 150 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 1,0 triệu €2015: 1,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 8,0 triệu €2016: 12,0 triệu €2017: 18,0 triệu €2017: 22,0 triệu €2018: 25,0 triệu €2018: 25,0 triệu €2018: 25,0 triệu €2019: 35,0 triệu €2019: 35,0 triệu €2019: 35,0 triệu €2020: 28,0 triệu €2020: 24,0 triệu €2021: 24,0 triệu €2021: 24,0 triệu €2021: 24,0 triệu €2022: 22,0 triệu €2022: 18,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20112026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/06/20111675 nghìn €
01/05/201217—
09/11/201218150 nghìn €
07/11/201319500 nghìn €
19/02/2014191,0 triệu €
30/06/2015201,5 triệu €
23/02/2016212,5 triệu €
31/05/2016218,0 triệu €
28/07/20162212,0 triệu €
21/02/20172218,0 triệu €
25/06/20172222,0 triệu €
01/01/20182325,0 triệu €
27/05/20182325,0 triệu €
18/12/20182425,0 triệu €
04/03/20192435,0 triệu €
12/06/20192435,0 triệu €
09/12/20192535,0 triệu €
07/04/20202528,0 triệu €
12/10/20202624,0 triệu €
17/03/20212624,0 triệu €
30/05/20212624,0 triệu €
22/12/20212724,0 triệu €
14/06/20222722,0 triệu €
14/09/20222818,0 triệu €
02/11/20222815,0 triệu €
19/06/20232818,0 triệu €
18/12/20232918,0 triệu €
13/03/20242915,0 triệu €
26/05/20242915,0 triệu €
15/12/20243010,0 triệu €
29/05/2025308,0 triệu €
08/12/2025316,0 triệu €
02/06/2026315,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2025Manchester UnitedAston VillaChuyển nhượng—
30/06/2017BenficaManchester UnitedHết hạn mượn 35M €35,0 triệu €
30/06/2015SL Benfica BBenficaChuyển nhượng—
30/06/2012Vasteras SK FKSL Benfica BHết hạn mượn 3.06M €3,1 triệu €
30/11/2009Vasteras SK FK U19Vasteras SK FKChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy46
  • Sức mạnh58
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com