- Phạt góc2 – 7
- Thẻ vàng2 – 1
Sân Estádio do Maracanã, Rio de Janeiro · Trọng tài: Andrés Matías Matonte Cabrera · Âm u 22°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.90 / 1.90
Fluminense - RJ thắng CA Platense 2-0 trên sân nhà Estádio do Maracanã.
Đội hình Fluminense - RJ vs CA Platense 2-0 — Copa Libertadores 09/09/2026 | KQBD AZ
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-4-2
Fluminense - RJ · HLV Marcão
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Fábio Deivson Lopes Maciel | Thủ môn | 6.62 |
| 3 | Thiago Silva © | Hậu vệ | 7.32 |
| 6 | Renê Rodrigues Martins | Hậu vệ | 6.82 |
| 23 | Claudio Rodrigues Gomes | Hậu vệ | 7.37 |
| 29 | Julian Millan | Hậu vệ | 7.18 |
| 8 | Matheus Martinelli Lima | Tiền vệ | 6.7 |
| 10 | Paulo Henrique Chagas de Lima | Tiền vệ | 7.7 |
| 16 | Gustavo Nonato Santana | Tiền vệ | 8.2 |
| 30 | Yeferson Soteldo | Tiền vệ | 6.29 |
| 90 | Kevin Serna | Tiền vệ | 6.25 |
| 7 | Hulk | Tiền đạo | 8.22 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 13 | Guilherme Arana | Hậu vệ |
| 32 | Luciano Acosta | Tiền vệ |
| 14 | Germán Ezequiel Cano Recalde | Tiền đạo |
| 19 | Rodrigo Castillo | Tiền đạo |
| 22 | Juan Pablo Freytes | Hậu vệ |
| 46 | Julio César Lima Fidelis | Hậu vệ |
| 94 | Otávio Henrique Passos Santos | Tiền vệ |
| 35 | Hércules Pereira do Nascimento | Tiền vệ |
| 21 | Igor Rabello | Hậu vệ |
| 11 | Jefferson David Savarino Quintero | Tiền đạo |
| 28 | Riquelme Felipe·Silva de Almeida | Tiền đạo |
| 27 | Marcelo de Araújo Pitaluga Filho | Thủ môn |
CA Platense · HLV Martín Palermo
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 30 | Juan Cozzani | Thủ môn | 5.83 |
| 3 | Tomás Silva | Hậu vệ | 5.54 |
| 4 | Agustin Lagos | Hậu vệ | 6.65 |
| 13 | Ignacio Vazquez © | Hậu vệ | 6.41 |
| 31 | Víctor Cuesta | Hậu vệ | 6.16 |
| 7 | Guido Mainero | Tiền vệ | 5.66 |
| 16 | Gastón Togni | Tiền vệ | 6.24 |
| 24 | Martin Barrios | Tiền vệ | 6.74 |
| 26 | Pablo Ferreira | Tiền vệ | 6.59 |
| 43 | Kevin Retamar | Tiền đạo | 6.09 |
| 79 | Bruno Christian Sepulveda | Tiền đạo | 6.41 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 33 | Juan Carlos Gauto | Tiền đạo |
| 5 | Ivan Gómez | Tiền vệ |
| 38 | Celías Adán Ingenthron | Hậu vệ |
| 99 | Gonzalo Lencina | Tiền đạo |
| 21 | Augusto Lotti | Tiền đạo |
| 11 | Nico López | Tiền đạo |
| 34 | Mateo Mendía | Hậu vệ |
| 18 | Bautista Merlini | Tiền đạo |
| 25 | Juan Ignacio Saborido | Hậu vệ |
| 22 | Nicolas Sumavil | Thủ môn |
| 10 | Franco Zapiola Yamartino | Tiền vệ |
| 15 | Maximiliano Amarfil | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Fluminense - RJ | Alisson | Chấn thương | Hip injury |
| Fluminense - RJ | Samuel Xavier Brito | Chấn thương | Shoulder injury |
| Fluminense - RJ | John Kennedy | Chấn thương | Knee injury |
| Fluminense - RJ | Matheus Reis | Chấn thương | Knee injury |
| CA Platense | Gonzalo Goñi | Chấn thương | Achilles tendon problems |
| CA Platense | Tomás Nasif | Chấn thương | Knee injury |

