Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maximiliano Amarfil

CA PlatenseTiền vệARG
24Tuổi
174Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Maximiliano Amarfil là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Platense.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

27Trận ra sân
21Đá chính
1.757Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/13Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—20161.29400111284%46%806,58
Copa Libertadores2026—554210002081%43%006,56
Copa Argentina2026—20420000065%50%006,48

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.294 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/11
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
633/748 (84%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
2/11 (18%)
Chuyền dài chính xác
65/104 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/39
Cắt bóng
22
Phá bóng
39
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
71/154 (46%)
Không chiến thắng / thua
16 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
55 / 66
Bị tước bóng
15
Mất quyền kiểm soát
170
Phạm lỗi
35
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
8
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 421 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
172/210 (81%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
17/32 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
6
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/41 (43%)
Không chiến thắng / thua
7 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 18
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 42 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/20 (65%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maximiliano Amarfil · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Argentinavs Club Atlético LanúsB 0-111000006/912/4—6,32
12/10/2026VĐQG Argentinavs Argentinos JuniorsH 1-1630000042/4926/11—6,45
06/10/2026VĐQG Argentina@ Velez SarsfieldH 2-2650000126/2934/6—6,61
02/10/2026Copa Argentinavs Estudiantes La PlataT 1-0280000013/2002/4—6,16
21/09/2026VĐQG Argentinavs Club Atlético Newell's Old BoysB 0-1330000123/2601/2V6,49
16/09/2026Copa Libertadoresvs Fluminense - RJT 2-1dự bị00000—0———
13/09/2026VĐQG Argentina@ Estudiantes La PlataB 1-2900120137/4346/16V7,01
09/09/2026Copa Libertadores@ Fluminense - RJB 0-2dự bị00000—0———
05/09/2026VĐQG Argentinavs Deportivo RiestraH 1-1250000014/1622/4V6,52
28/05/2026Copa Libertadores@ Corinthians - SPT 2-0900000012/1811/4—7,00

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 1,2 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 2,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/12/20232225 nghìn €
25/06/202422125 nghìn €
28/11/202423350 nghìn €
01/04/202523800 nghìn €
01/06/2025231,2 triệu €
23/09/2025232,0 triệu €
16/12/2025242,0 triệu €
21/05/2026242,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2026Club CipollettiCA PlatenseChuyển nhượng—
30/12/2025Independiente RivadaviaClub CipollettiCho mượn—
02/01/2025Club CipollettiIndependiente RivadaviaChuyển nhượng—
30/12/2024Nueva ChicagoClub CipollettiCho mượn—
09/01/2024Club CipollettiNueva ChicagoChuyển nhượng—
29/01/2023Asociación Deportiva CentenarioClub CipollettiCho mượn—
31/10/2022Club CipollettiAsociación Deportiva CentenarioChuyển nhượng—
31/12/2021Club Cipolletti U20Club CipollettiChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy46
  • Sức mạnh53
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com