
Juan Ignacio Saborido là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Platense.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
28Trận ra sân
25Đá chính
2.263Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/26Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 23 | 21 | 1.869 | 0 | 0 | 0 | 24 | 4 | 70% | 45% | 1 | 0 | 6,54 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 5 | 4 | 394 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 67% | 44% | 0 | 1 | 6,20 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.869 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/24
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 13/45
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 407/579 (70%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 11/58 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/91 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/51
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 54
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 100/219 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 30
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 76 / 87
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 357
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 394 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 76/112 (67%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/15 (6%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/21 (19%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/58 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 24
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 91
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Lanús | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 22/28 | 2 | 4/11 | — | 6,14 |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Newell's Old Boys | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Copa Libertadores | vs Fluminense - RJ | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23/33 | 7 | 11/21 | — | 6,05 |
| 13/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Estudiantes La Plata | B 1-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/16 | 0 | 3/14 | — | 5,59 |
| 09/09/2026 | Copa Libertadores | @ Fluminense - RJ | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Deportivo Riestra | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/43 | 2 | 3/10 | — | 6,12 |
| 01/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Defensa Y Justicia | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 0/3 | — | 6,62 |
| 28/08/2026 | Copa Argentina | vs Instituto de Córdoba | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Barracas Central | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 22/33 | 1 | 4/8 | — | 6,28 |
| 20/08/2026 | Copa Libertadores | @ Coquimbo Unido | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/27 | 2 | 6/16 | — | 5,83 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/04/2023 | 24 | 75 nghìn € |
| 29/06/2023 | 25 | 175 nghìn € |
| 05/12/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 11/06/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 12/12/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 01/04/2025 | 26 | 700 nghìn € |
| 01/06/2025 | 27 | 1,7 triệu € |
| 16/12/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 17/03/2026 | 27 | 1,7 triệu € |
| 21/05/2026 | 28 | 1,7 triệu € |
| 16/09/2026 | 28 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/01/2024 | CA Villa San Carlos | CA Platense | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | General Caballero JLM | CA Villa San Carlos | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | CA Villa San Carlos | General Caballero JLM | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Club Atlético Villa San Carlos U20 | CA Villa San Carlos | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật43
- Tư duy37
- Sức mạnh67
- Thể lực54