
Alisson là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Fluminense - RJ.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
4Đá chính
387Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 8 | 3 | 254 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 89% | 38% | 3 | 0 | 6,44 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93% | 50% | 0 | 0 | 6,90 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 2 | 0 | 43 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93% | 40% | 0 | 0 | 6,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 254 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 178/199 (89%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/11 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/34 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 13
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/59 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/08/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 43 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/59 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | Copa do Brasil | @ Vasco da Gama Saf - RJ | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/07/2026 | Serie A Brazil | vs Bahia - BA | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/05/2026 | Copa do Brasil | vs Operario Ferroviario PR | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Serie A Brazil | vs Vitória - BA | H 2-2 | 73 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 44/49 | 0 | 0/7 | V | 6,09 |
| 07/05/2026 | Copa Libertadores | @ Independiente Rivadavia | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/23 | 0 | 0/3 | — | 6,78 |
| 04/05/2026 | Serie A Brazil | @ Internacional - RS | B 0-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/50 | 0 | 4/7 | V | 6,14 |
| 01/05/2026 | Copa Libertadores | @ Bolivar | B 0-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/36 | 0 | 2/2 | — | 6,51 |
| 27/04/2026 | Serie A Brazil | vs Chapecoense - SC | T 2-1 | 11 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 20/20 | 0 | 1/2 | — | 7,05 |
| 24/04/2026 | Copa do Brasil | @ Operario Ferroviario PR | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/59 | 1 | 3/6 | — | 6,90 |
| 20/04/2026 | Serie A Brazil | @ Santos FC - SP | T 3-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/29 | 3 | 4/9 | V | 5,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/02/2013 | 19 | 150 nghìn € |
| 29/05/2013 | 19 | 500 nghìn € |
| 27/03/2014 | 20 | 500 nghìn € |
| 06/01/2015 | 21 | 1,2 triệu € |
| 31/01/2015 | 21 | 1,2 triệu € |
| 30/05/2015 | 21 | 2,5 triệu € |
| 14/12/2015 | 22 | 2,8 triệu € |
| 26/05/2016 | 22 | 2,8 triệu € |
| 27/11/2016 | 23 | 2,5 triệu € |
| 06/12/2017 | 24 | 2,5 triệu € |
| 22/05/2018 | 24 | 2,5 triệu € |
| 17/02/2019 | 25 | 2,5 triệu € |
| 14/08/2019 | 26 | 4,0 triệu € |
| 26/11/2019 | 26 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 3,2 triệu € |
| 08/09/2020 | 27 | 4,0 triệu € |
| 08/02/2021 | 27 | 3,5 triệu € |
| 27/05/2021 | 27 | 2,5 triệu € |
| 16/12/2021 | 28 | 1,5 triệu € |
| 05/04/2022 | 28 | 1,5 triệu € |
| 18/08/2022 | 29 | 1,5 triệu € |
| 13/11/2022 | 29 | 1,0 triệu € |
| 06/04/2023 | 29 | 600 nghìn € |
| 24/07/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 10/12/2023 | 30 | 1,5 triệu € |
| 27/03/2024 | 30 | 1,5 triệu € |
| 16/06/2024 | 30 | 2,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 31 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 31 | 1,8 triệu € |
| 09/12/2025 | 32 | 1,3 triệu € |
| 11/03/2026 | 32 | 1,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 32 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/03/2026 | São Paulo - SP | Fluminense - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2022 | Grêmio - RS | São Paulo - SP | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Cruzeiro - MG | Grêmio - RS | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2013 | Vasco da Gama Saf - RJ | Cruzeiro - MG | Cho mượn | — |
| 05/05/2013 | Cruzeiro - MG | Vasco da Gama Saf - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Cruzeiro/RS U20 | Cruzeiro - MG | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật48
- Tư duy49
- Sức mạnh44
- Thể lực42