Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alisson

Fluminense - RJTiền vệBRA
33Tuổi
174Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Alisson là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Fluminense - RJ.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
4Đá chính
387Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—832540011189%38%306,44
Copa do Brasil2026—11900000093%50%006,90
Copa Libertadores2026—20430000093%40%006,64

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 254 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
178/199 (89%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/11 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/34 (38%)
Không chiến thắng / thua
4 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 13
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/07/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
55/59 (93%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/08/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 43 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
55/59 (93%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alisson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/08/2026Copa do Brasil@ Vasco da Gama Saf - RJH 0-0dự bị00000—0———
30/07/2026Serie A Brazilvs Bahia - BAH 0-0dự bị00000—0———
13/05/2026Copa do Brasilvs Operario Ferroviario PRT 2-1dự bị00000—0———
10/05/2026Serie A Brazilvs Vitória - BAH 2-2730011044/4900/7V6,09
07/05/2026Copa Libertadores@ Independiente RivadaviaH 1-1120000021/2300/3—6,78
04/05/2026Serie A Brazil@ Internacional - RSB 0-2740000044/5004/7V6,14
01/05/2026Copa Libertadores@ BolivarB 0-2310000034/3602/2—6,51
27/04/2026Serie A Brazilvs Chapecoense - SCT 2-1110100120/2001/2—7,05
24/04/2026Copa do Brasil@ Operario Ferroviario PRH 0-0900000055/5913/6—6,90
20/04/2026Serie A Brazil@ Santos FC - SPT 3-2580000121/2934/9V5,74

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 150 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 1,2 triệu €2015: 1,2 triệu €2015: 2,5 triệu €2015: 2,8 triệu €2016: 2,8 triệu €2016: 2,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,3 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €20132026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/02/201319150 nghìn €
29/05/201319500 nghìn €
27/03/201420500 nghìn €
06/01/2015211,2 triệu €
31/01/2015211,2 triệu €
30/05/2015212,5 triệu €
14/12/2015222,8 triệu €
26/05/2016222,8 triệu €
27/11/2016232,5 triệu €
06/12/2017242,5 triệu €
22/05/2018242,5 triệu €
17/02/2019252,5 triệu €
14/08/2019264,0 triệu €
26/11/2019264,0 triệu €
07/04/2020263,2 triệu €
08/09/2020274,0 triệu €
08/02/2021273,5 triệu €
27/05/2021272,5 triệu €
16/12/2021281,5 triệu €
05/04/2022281,5 triệu €
18/08/2022291,5 triệu €
13/11/2022291,0 triệu €
06/04/202329600 nghìn €
24/07/202330500 nghìn €
10/12/2023301,5 triệu €
27/03/2024301,5 triệu €
16/06/2024302,0 triệu €
08/12/2024312,0 triệu €
05/06/2025311,8 triệu €
09/12/2025321,3 triệu €
11/03/2026321,0 triệu €
25/05/202632800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/03/2026São Paulo - SPFluminense - RJChuyển nhượng—
20/01/2022Grêmio - RSSão Paulo - SPChuyển nhượng—
31/12/2017Cruzeiro - MGGrêmio - RSChuyển nhượng—
30/08/2013Vasco da Gama Saf - RJCruzeiro - MGCho mượn—
05/05/2013Cruzeiro - MGVasco da Gama Saf - RJChuyển nhượng—
31/12/2011Cruzeiro/RS U20Cruzeiro - MGChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy49
  • Sức mạnh44
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com