
Renê Rodrigues Martins
Renê Rodrigues Martins là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Fluminense - RJ.
Tiểu sử Renê Rodrigues Martins
Renê Rodrigues Martins là hậu vệ của Fluminense - RJ, mang quốc tịch Brazil, sinh ngày 14/09/1992, hiện 34 tuổi, cao 174 cm, nặng 71 kg và thuận chân trái. Mùa 2026, cầu thủ ra sân 28 trận với 2292 phút thi đấu, 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,80. Tại Serie A Brazil có 21 trận và 2 kiến tạo, còn Copa Libertadores có 6 trận. Giá trị thị trường hiện tại là 400 nghìn €, mức cao nhất từng ghi nhận là 3,0 triệu € (2019), hợp đồng đến 30/12/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 08/01/2025, từ Internacional - RS sang Fluminense - RJ.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 21 | 18 | 1.718 | 0 | 0 | 2 | 12 | 4 | 85% | 60% | 1 | 0 | 6,81 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 6 | 5 | 484 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 85% | 59% | 0 | 0 | 6,75 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 71% | 0 | 0 | 6,96 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.718 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/12
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 943/1108 (85%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 6/27 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 37/83 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/44
- Cắt bóng
- 31
- Phá bóng
- 56
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 103/169 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 30 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 73 / 43
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 247
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 484 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 243/285 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/26 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/59 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/59 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Copa Libertadores | @ Palmeiras - SP | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/10/2026 | Serie A Brazil | vs Santos FC - SP | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/67 | 0 | 4/9 | — | 6,15 |
| 15/10/2026 | Copa Libertadores | vs Palmeiras - SP | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Serie A Brazil | @ Corinthians - SP | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/35 | 2 | 5/6 | — | 7,00 |
| 16/09/2026 | Copa Libertadores | @ CA Platense | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/44 | 5 | 9/14 | — | 6,31 |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | @ Atlético Mineiro - MG | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Copa Libertadores | vs CA Platense | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/62 | 4 | 6/12 | — | 6,82 |
| 06/09/2026 | Serie A Brazil | vs Vasco da Gama Saf - RJ | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/48 | 4 | 7/11 | — | 6,41 |
| 30/08/2026 | Serie A Brazil | @ Athletico Paranaense - PR | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 64/75 | 1 | 3/7 | — | 6,40 |
| 23/08/2026 | Serie A Brazil | vs Remo - PA | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 66/71 | 0 | 5/6 | — | 7,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/02/2012 | 19 | 50 nghìn € |
| 23/05/2012 | 19 | 50 nghìn € |
| 28/07/2012 | 19 | 100 nghìn € |
| 05/12/2012 | 20 | 150 nghìn € |
| 30/03/2013 | 20 | — |
| 06/08/2014 | 21 | 300 nghìn € |
| 31/01/2015 | 22 | 2,5 triệu € |
| 30/05/2015 | 22 | 2,5 triệu € |
| 14/12/2015 | 23 | 3,0 triệu € |
| 26/05/2016 | 23 | 2,5 triệu € |
| 27/11/2016 | 24 | 2,0 triệu € |
| 06/12/2017 | 25 | 1,8 triệu € |
| 22/05/2018 | 25 | 1,8 triệu € |
| 17/02/2019 | 26 | 3,0 triệu € |
| 26/11/2019 | 27 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 1,6 triệu € |
| 08/09/2020 | 27 | 1,6 triệu € |
| 08/02/2021 | 28 | 1,5 triệu € |
| 27/05/2021 | 28 | 1,5 triệu € |
| 16/12/2021 | 29 | 1,0 triệu € |
| 05/04/2022 | 29 | 900 nghìn € |
| 18/08/2022 | 29 | 900 nghìn € |
| 13/11/2022 | 30 | 900 nghìn € |
| 06/04/2023 | 30 | 900 nghìn € |
| 24/07/2023 | 30 | 900 nghìn € |
| 10/12/2023 | 31 | 900 nghìn € |
| 27/03/2024 | 31 | 900 nghìn € |
| 16/06/2024 | 31 | 900 nghìn € |
| 08/12/2024 | 32 | 800 nghìn € |
| 27/03/2025 | 32 | 700 nghìn € |
| 05/06/2025 | 32 | 700 nghìn € |
| 09/12/2025 | 33 | 500 nghìn € |
| 25/05/2026 | 33 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/01/2025 | Internacional - RS | Fluminense - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 10/04/2022 | Flamengo - RJ | Internacional - RS | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2017 | Sport Club do Recife | Flamengo - RJ | Hết hạn mượn 0.95M € | 950 nghìn € |
| 31/12/2011 | Sport Recife U20 | Sport Club do Recife | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2011 | SE Picos | Sport Recife U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật50
- Tư duy49
- Sức mạnh76
- Thể lực60