Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hércules Pereira do Nascimento

Fluminense - RJTiền vệBRA
26Tuổi
178Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
15,0 triệu €Giá trị

Hércules Pereira do Nascimento là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Fluminense - RJ.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

42Trận ra sân
30Đá chính
2.632Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
526Phút/bàn
19/45Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—26161.487300311293%46%306,79
Copa Libertadores2026—12108072018588%41%306,85
Copa do Brasil2026—443380006286%52%106,45

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.487 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
12/31
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
22
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
8/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
854/918 (93%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
0/10 (0%)
Chuyền dài chính xác
39/58 (67%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/42
Cắt bóng
6
Phá bóng
9
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
69/148 (46%)
Không chiến thắng / thua
9 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
60 / 70
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
112
Phạm lỗi
37
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 807 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/8
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
405/459 (88%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
29/42 (69%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
2
Phá bóng
19
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/70 (41%)
Không chiến thắng / thua
7 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 35
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
78
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 338 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
135/156 (86%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/10 (70%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
3
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/36 (52%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 16
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hércules Pereira do Nascimento · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Copa Libertadores@ Palmeiras - SPT 1-0901011031/3412/9V8,20
19/10/2026Serie A Brazilvs Santos FC - SPB 1-2900000052/5656/11—7,12
15/10/2026Copa Libertadoresvs Palmeiras - SPB 1-2450021027/3211/3—6,16
12/10/2026Serie A Brazil@ Flamengo - RJB 0-1dự bị00000—0———
09/10/2026Serie A Brazilvs Coritiba SAF - PRT 4-0790000058/6123/6—7,20
21/09/2026Serie A Brazil@ Corinthians - SPT 3-114001008/801/3—6,30
16/09/2026Copa Libertadores@ CA PlatenseB 1-2890020021/3524/8—5,72
13/09/2026Serie A Brazil@ Atlético Mineiro - MGB 1-3290000025/2834/5—6,19
09/09/2026Copa Libertadoresvs CA PlatenseT 2-013000004/603/4—6,96
23/08/2026Serie A Brazilvs Remo - PAT 2-1450011028/3000/2V6,67

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2026: 15,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/08/2022211,0 triệu €
13/11/2022221,0 triệu €
06/04/2023221,5 triệu €
24/07/2023223,0 triệu €
10/12/2023233,0 triệu €
27/03/2024233,0 triệu €
16/06/2024233,0 triệu €
08/12/2024246,0 triệu €
05/06/2025247,0 triệu €
04/09/20252410,0 triệu €
09/12/20252512,0 triệu €
25/05/20262515,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 15,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2024FortalezaFluminense - RJHết hạn mượn 4.55M €4,5 triệu €
31/12/2021Uniclinic Atletico Cearense CEFortalezaChuyển nhượng—
31/10/2021Fortaleza EC BUniclinic Atletico Cearense CECho mượn—
31/05/2021Uniclinic Atletico Cearense CEFortaleza EC BChuyển nhượng—
31/12/2020FC Atlético Cearense (CE) U20Uniclinic Atletico Cearense CEChuyển nhượng—
30/12/2020Crato ECFC Atlético Cearense (CE) U20Cho mượn—
31/10/2020FC Atlético Cearense (CE) U20Crato ECChuyển nhượng—
31/12/2019AE Tiradentes (CE)FC Atlético Cearense (CE) U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy54
  • Sức mạnh53
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com