
Claudio Rodrigues Gomes
28Tuổi
173Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị
Claudio Rodrigues Gomes là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Fluminense - RJ.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
31Trận ra sân
26Đá chính
2.355Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 17 | 13 | 1.190 | 0 | 0 | 2 | 6 | 0 | 89% | 53% | 3 | 0 | 6,81 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 11 | 10 | 895 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 88% | 64% | 2 | 0 | 6,78 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 58% | 1 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.190 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 661/738 (89%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 10/38 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/43 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 51/95 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 35
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 159
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 895 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 520/588 (88%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 7/18 (38%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/34 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 59/91 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 46 / 24
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 120
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 127/145 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/13 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/43 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 10
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Copa Libertadores | @ Palmeiras - SP | T 1-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/48 | 1 | 3/8 | — | 6,71 |
| 19/10/2026 | Serie A Brazil | vs Santos FC - SP | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Copa Libertadores | vs Palmeiras - SP | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 96/103 | 1 | 4/7 | — | 6,80 |
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | @ Flamengo - RJ | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | Serie A Brazil | vs Coritiba SAF - PR | T 4-0 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 73/78 | 0 | 0/2 | — | 7,57 |
| 16/09/2026 | Copa Libertadores | @ CA Platense | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/29 | 1 | 4/8 | — | 6,78 |
| 09/09/2026 | Copa Libertadores | vs CA Platense | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/57 | 4 | 8/8 | — | 7,37 |
| 06/09/2026 | Serie A Brazil | vs Vasco da Gama Saf - RJ | T 1-0 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/46 | 1 | 2/7 | — | 6,61 |
| 30/08/2026 | Serie A Brazil | @ Athletico Paranaense - PR | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 36/42 | 1 | 2/5 | — | 6,10 |
| 19/08/2026 | Copa Libertadores | @ Independiente Rivadavia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/49 | 3 | 9/9 | — | 6,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/02/2019 | 20 | 900 nghìn € |
| 27/05/2019 | 20 | 2,0 triệu € |
| 26/11/2019 | 21 | 1,8 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 1,6 triệu € |
| 08/09/2020 | 22 | 5,0 triệu € |
| 08/02/2021 | 22 | 6,0 triệu € |
| 27/05/2021 | 22 | 7,0 triệu € |
| 16/12/2021 | 23 | 6,0 triệu € |
| 05/04/2022 | 23 | 6,0 triệu € |
| 18/08/2022 | 23 | 5,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 24 | 5,0 triệu € |
| 06/04/2023 | 24 | 4,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 24 | 3,5 triệu € |
| 10/12/2023 | 25 | 3,5 triệu € |
| 27/03/2024 | 25 | 3,5 triệu € |
| 16/06/2024 | 25 | 3,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 26 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 26 | 2,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 27 | 2,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 27 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 2,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật50
- Tư duy47
- Sức mạnh65
- Thể lực49