Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Thiago Silva

Fluminense - RJHậu vệBRA
42Tuổi
183Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Thiago Silva là hậu vệ 42 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Fluminense - RJ.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
920Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/7Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,05Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Copa Libertadores2026—665400004092%79%007,09
Serie A Brazil2026—543800013094%71%107,01

Chỉ số chi tiết từng giải

Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 7,09

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
431/466 (92%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
25/43 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
6
Phá bóng
32
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/39 (79%)
Không chiến thắng / thua
25 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Serie A Brazil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 380 phút · điểm TB 7,01

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
358/378 (94%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
14/29 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
30
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/21 (71%)
Không chiến thắng / thua
11 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Thiago Silva · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Copa Libertadores@ Palmeiras - SPT 1-0900010070/7514/6—7,20
19/10/2026Serie A Brazilvs Santos FC - SPB 1-2dự bị00000—0———
15/10/2026Copa Libertadoresvs Palmeiras - SPB 1-29000000111/11714/5—6,55
12/10/2026Serie A Brazil@ Flamengo - RJB 0-1dự bị00000—0———
09/10/2026Serie A Brazilvs Coritiba SAF - PRT 4-09001001121/12401/2—7,77
21/09/2026Serie A Brazil@ Corinthians - SPT 3-1900000059/6605/5—6,88
16/09/2026Copa Libertadores@ CA PlatenseB 1-2900000033/4008/9—6,83
09/09/2026Copa Libertadoresvs CA PlatenseT 2-0900000077/8204/4—7,32
30/08/2026Serie A Brazil@ Athletico Paranaense - PRH 3-3dự bị00000—0———
23/08/2026Serie A Brazilvs Remo - PAT 2-19000200115/12026/7—7,15

Giá trị thị trường qua các năm

2005: 3,5 triệu €2007: 1,8 triệu €2008: 3,0 triệu €2008: 5,0 triệu €2008: 6,0 triệu €2008: 7,5 triệu €2009: 9,0 triệu €2010: 14,5 triệu €2010: 15,5 triệu €2010: 18,5 triệu €2011: 23,0 triệu €2011: 30,0 triệu €2012: 32,0 triệu €2012: 38,0 triệu €2013: 40,0 triệu €2013: 40,0 triệu €2014: 40,0 triệu €2014: 40,0 triệu €2015: 35,0 triệu €2015: 30,0 triệu €2015: 25,0 triệu €2016: 20,0 triệu €2016: 16,0 triệu €2017: 16,0 triệu €2017: 12,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2020: 4,8 triệu €2020: 4,5 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20052026
Bảng số liệu (45 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/02/2005203,5 triệu €
03/10/2007231,8 triệu €
03/02/2008233,0 triệu €
25/04/2008235,0 triệu €
14/07/2008236,0 triệu €
11/12/2008247,5 triệu €
05/02/2009249,0 triệu €
26/01/20102514,5 triệu €
08/05/20102515,5 triệu €
01/08/20102518,5 triệu €
19/01/20112623,0 triệu €
20/06/20112630,0 triệu €
11/01/20122732,0 triệu €
07/06/20122738,0 triệu €
06/01/20132840,0 triệu €
29/05/20132840,0 triệu €
13/01/20142940,0 triệu €
31/07/20142940,0 triệu €
13/01/20153035,0 triệu €
05/06/20153030,0 triệu €
05/09/20153025,0 triệu €
03/02/20163120,0 triệu €
12/07/20163116,0 triệu €
15/01/20173216,0 triệu €
31/05/20173212,0 triệu €
23/01/20183310,0 triệu €
03/06/20183310,0 triệu €
16/12/20183410,0 triệu €
02/06/20193410,0 triệu €
26/09/2019356,0 triệu €
18/12/2019356,0 triệu €
07/04/2020354,8 triệu €
12/10/2020364,5 triệu €
17/03/2021363,5 triệu €
07/06/2021363,0 triệu €
22/12/2021372,5 triệu €
14/06/2022372,5 triệu €
02/11/2022382,5 triệu €
19/06/2023382,0 triệu €
18/12/2023392,0 triệu €
26/05/2024391,0 triệu €
08/12/202440800 nghìn €
05/06/202540700 nghìn €
09/12/202541600 nghìn €
27/05/202641500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC PortoFluminense - RJChuyển nhượng—
31/12/2025Fluminense - RJFC PortoChuyển nhượng—
20/12/2025Free playerFC PortoChuyển nhượng—
16/12/2025Fluminense - RJFree playerTrở lại—
09/07/2024ChelseaFluminense - RJChuyển nhượng—
27/08/2020Paris Saint GermainChelseaChuyển nhượng—
13/07/2012AC MilanParis Saint GermainHết hạn mượn 42M €42,0 triệu €
31/12/2008Fluminense - RJAC MilanHết hạn mượn 10M €10,0 triệu €
31/12/2006Dynamo MoscowFluminense - RJHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
30/12/2006Fluminense - RJDynamo MoscowCho mượn—
31/12/2005Dynamo MoscowFluminense - RJChuyển nhượng—
31/12/2004FC PortoDynamo MoscowHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
12/09/2004Esporte Clube JuventudeFC PortoHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
31/12/2003RS Futebol ClubeEsporte Clube JuventudeChuyển nhượng—
31/10/2002Fluminense U20RS Futebol ClubeChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy49
  • Sức mạnh81
  • Thể lực72
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com