Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Igor Rabello

Fluminense - RJHậu vệBRA
31Tuổi
190Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
1,4 triệu €Giá trị

Igor Rabello là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Fluminense - RJ.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
442Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—432620011090%69%006,75
Copa do Brasil2026—221800001191%80%006,71
Copa Libertadores2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 262 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
139/154 (90%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/17 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
4
Phá bóng
15
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/23 (69%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
111/121 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/9 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/10 (80%)
Không chiến thắng / thua
5 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Igor Rabello · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Copa Libertadores@ Palmeiras - SPT 1-0dự bị00000—0———
19/10/2026Serie A Brazilvs Santos FC - SPB 1-2900100141/4626/7—7,20
15/10/2026Copa Libertadoresvs Palmeiras - SPB 1-2dự bị00000—0———
12/10/2026Serie A Brazil@ Flamengo - RJB 0-1dự bị00000—0———
09/10/2026Serie A Brazilvs Coritiba SAF - PRT 4-0dự bị00000—0———
21/09/2026Serie A Brazil@ Corinthians - SPT 3-1dự bị00000—0———
16/09/2026Copa Libertadores@ CA PlatenseB 1-2dự bị00000—0———
13/09/2026Serie A Brazil@ Atlético Mineiro - MGB 1-3900000249/5711/3—6,48
09/09/2026Copa Libertadoresvs CA PlatenseT 2-0dự bị00000—0———
06/09/2026Serie A Brazilvs Vasco da Gama Saf - RJT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 1,5 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 2,6 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 3,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,7 triệu €2025: 1,4 triệu €2026: 1,4 triệu €20152026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/01/201519100 nghìn €
30/05/201520100 nghìn €
10/09/201520100 nghìn €
14/12/20152075 nghìn €
26/05/201621100 nghìn €
22/07/201621100 nghìn €
27/11/201621300 nghìn €
29/10/2017221,5 triệu €
06/12/2017222,0 triệu €
22/05/2018232,5 triệu €
17/02/2019233,0 triệu €
26/11/2019242,6 triệu €
07/04/2020242,0 triệu €
08/09/2020252,5 triệu €
08/02/2021252,5 triệu €
27/05/2021263,5 triệu €
16/12/2021263,5 triệu €
05/04/2022263,5 triệu €
18/08/2022273,5 triệu €
13/11/2022273,0 triệu €
06/04/2023273,0 triệu €
24/07/2023282,5 triệu €
10/12/2023282,0 triệu €
27/03/2024282,0 triệu €
16/06/2024292,0 triệu €
08/12/2024292,0 triệu €
05/06/2025301,7 triệu €
09/12/2025301,4 triệu €
25/05/2026311,4 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,4 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/08/2025Atlético Mineiro - MGFluminense - RJChuyển nhượng—
31/12/2018Botafogo - RJAtlético Mineiro - MGHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
29/11/2016Nautico (PE)Botafogo - RJCho mượn—
02/06/2016Botafogo - RJNautico (PE)Chuyển nhượng—
30/06/2014Botafogo FR U17Botafogo - RJChuyển nhượng—
31/12/2011Fluminense FC U17Botafogo FR U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy44
  • Sức mạnh69
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com