Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hulk

Fluminense - RJTiền đạoBRA
40Tuổi
180Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Hulk là tiền đạo 40 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Fluminense - RJ.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

19Trận ra sân
15Đá chính
1.284Phút
7Bàn thắng
4Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
183Phút/bàn
21/55Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,11Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—129794612431782%57%107,32
Copa Libertadores2026—6646110211478%42%106,79
Copa do Brasil2026—10290001060%50%006,58

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 794 phút · điểm TB 7,32

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
17/43
Sút trong vòng cấm
20
Sút ngoài vòng cấm
23
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
10/15
Đá phạt (bàn / sút)
1/23
Phản công (bàn / sút / lần)
1/4/4
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
170/207 (82%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
9/46 (19%)
Chuyền dài chính xác
5/7 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
55/95 (57%)
Không chiến thắng / thua
14 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
41 / 26
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
132
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
23

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 461 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
4/11
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
8/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
81/103 (78%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
3/21 (14%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/59 (42%)
Không chiến thắng / thua
3 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 28
Bị tước bóng
16
Mất quyền kiểm soát
87
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 29 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/5 (60%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hulk · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Copa Libertadores@ Palmeiras - SPT 1-0900010112/1805/10—6,38
19/10/2026Serie A Brazilvs Santos FC - SPB 1-233002009/1213/6—6,43
15/10/2026Copa Libertadoresvs Palmeiras - SPB 1-2780031116/2003/13—6,40
12/10/2026Serie A Brazil@ Flamengo - RJB 0-121002013/501/1—6,39
09/10/2026Serie A Brazilvs Coritiba SAF - PRT 4-0890151328/3303/6—7,70
21/09/2026Serie A Brazil@ Corinthians - SPT 3-1872033111/1405/9—9,11
16/09/2026Copa Libertadores@ CA PlatenseB 1-2890121114/1709/15—7,17
09/09/2026Copa Libertadoresvs CA PlatenseT 2-0771111217/2002/7—8,22
06/09/2026Serie A Brazilvs Vasco da Gama Saf - RJT 1-0850022010/13310/13V6,28
30/08/2026Serie A Brazil@ Athletico Paranaense - PRH 3-3891142219/2407/10—9,00

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 5,0 triệu €2009: 8,0 triệu €2009: 12,5 triệu €2010: 12,5 triệu €2010: 14,0 triệu €2011: 21,0 triệu €2011: 28,0 triệu €2011: 31,0 triệu €2012: 34,0 triệu €2012: 37,0 triệu €2012: 45,0 triệu €2013: 45,0 triệu €2013: 45,0 triệu €2014: 48,0 triệu €2014: 45,0 triệu €2015: 45,0 triệu €2015: 37,0 triệu €2016: 37,0 triệu €2016: 32,0 triệu €2016: 22,0 triệu €2017: 22,0 triệu €2017: 20,0 triệu €2017: 21,0 triệu €2018: 21,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2019: 14,0 triệu €2019: 8,5 triệu €2020: 6,8 triệu €2020: 5,0 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20082026
Bảng số liệu (45 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/07/2008225,0 triệu €
02/02/2009228,0 triệu €
01/07/20092212,5 triệu €
09/06/20102312,5 triệu €
22/09/20102414,0 triệu €
03/02/20112421,0 triệu €
14/06/20112428,0 triệu €
20/09/20112531,0 triệu €
01/02/20122534,0 triệu €
06/07/20122537,0 triệu €
08/09/20122645,0 triệu €
12/01/20132645,0 triệu €
18/06/20132645,0 triệu €
02/03/20142748,0 triệu €
30/07/20142845,0 triệu €
22/02/20152845,0 triệu €
17/06/20152837,0 triệu €
05/01/20162937,0 triệu €
24/05/20162932,0 triệu €
19/11/20163022,0 triệu €
04/03/20173022,0 triệu €
18/06/20173020,0 triệu €
30/11/20173121,0 triệu €
04/06/20183121,0 triệu €
08/12/20183220,0 triệu €
04/09/20193314,0 triệu €
26/12/2019338,5 triệu €
07/04/2020336,8 triệu €
31/07/2020345,0 triệu €
25/12/2020342,5 triệu €
27/05/2021342,5 triệu €
16/12/2021352,5 triệu €
05/04/2022352,5 triệu €
18/08/2022362,5 triệu €
13/11/2022362,5 triệu €
06/04/2023362,5 triệu €
24/07/2023372,0 triệu €
10/12/2023372,0 triệu €
27/03/2024372,0 triệu €
16/06/2024371,8 triệu €
08/12/2024381,5 triệu €
05/06/2025381,5 triệu €
09/12/2025391,2 triệu €
11/03/2026391,0 triệu €
25/05/2026391,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 48,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Atlético Mineiro - MGFluminense - RJChuyển nhượng—
09/02/2021Shanghai PortAtlético Mineiro - MGChuyển nhượng—
30/06/2016Zenit St. PetersburgShanghai PortHết hạn mượn 56M €56,0 triệu €
02/09/2012FC PortoZenit St. PetersburgHết hạn mượn 40M €40,0 triệu €
24/07/2008Tokyo VerdyFC PortoHết hạn mượn 19M €19,0 triệu €
31/03/2008Kawasaki FrontaleTokyo VerdyChuyển nhượng—
30/12/2007Tokyo VerdyKawasaki FrontaleCho mượn—
31/12/2006Kawasaki FrontaleTokyo VerdyChuyển nhượng—
30/12/2006Hokkaido Consadole SapporoKawasaki FrontaleCho mượn—
31/12/2005Kawasaki FrontaleHokkaido Consadole SapporoChuyển nhượng—
30/06/2005Vitória - BAKawasaki FrontaleChuyển nhượng—
31/12/2002Sao Paulo U17Vitoria PE U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ73
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy54
  • Sức mạnh31
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com