Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Juan Pablo Freytes

Fluminense - RJHậu vệARG
26Tuổi
182Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Juan Pablo Freytes là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Fluminense - RJ.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

26Trận ra sân
25Đá chính
2.259Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/20Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—19181.62900015288%55%506,90
Copa Libertadores2026—665400004190%60%106,78
Copa do Brasil2026—11900001190%50%007,42

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.629 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/15
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1138/1281 (88%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
101/178 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
13
Phá bóng
95
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
60/109 (55%)
Không chiến thắng / thua
25 / 22
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
35 / 27
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
167
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
428/472 (90%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
24/49 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
4
Phá bóng
19
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/35 (60%)
Không chiến thắng / thua
13 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
59
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
75/83 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/14 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Juan Pablo Freytes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie A Brazilvs Santos FC - SPB 1-2dự bị00000—0———
12/10/2026Serie A Brazil@ Flamengo - RJB 0-1dự bị00000—0———
09/10/2026Serie A Brazilvs Coritiba SAF - PRT 4-0dự bị00000—0———
21/09/2026Serie A Brazil@ Corinthians - SPT 3-1dự bị00000—0———
13/09/2026Serie A Brazil@ Atlético Mineiro - MGB 1-3900010068/7803/4—6,78
09/09/2026Copa Libertadoresvs CA PlatenseT 2-0dự bị00000—0———
06/09/2026Serie A Brazilvs Vasco da Gama Saf - RJT 1-0dự bị00000—0—V—
30/07/2026Serie A Brazilvs Bahia - BAH 0-0420000022/2402/3—6,93
27/07/2026Serie A Brazil@ Grêmio - RSH 1-1900000049/5702/2—7,20
18/07/2026Serie A Brazilvs Red Bull BragantinoH 1-1570020131/3803/4V6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 1,2 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/08/201919250 nghìn €
21/12/202121250 nghìn €
04/07/202222300 nghìn €
15/12/202222350 nghìn €
03/04/202323350 nghìn €
19/07/202323500 nghìn €
12/12/202323600 nghìn €
27/05/202424700 nghìn €
02/09/202424800 nghìn €
06/11/202424900 nghìn €
27/03/2025251,2 triệu €
05/06/2025252,0 triệu €
04/09/2025255,0 triệu €
09/12/2025255,0 triệu €
25/05/2026265,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/01/2025Alianza LimaFluminense - RJHết hạn mượn 3.2M €3,2 triệu €
31/12/2024Club Atlético Newell's Old BoysAlianza LimaHết hạn mượn 0.61M €610 nghìn €
30/12/2024Alianza LimaClub Atlético Newell's Old BoysCho mượn—
31/12/2023Club Atlético Newell's Old BoysAlianza LimaChuyển nhượng 0.091M €91 nghìn €
30/12/2023Union La CaleraClub Atlético Newell's Old BoysCho mượn—
31/12/2022Club Atlético Newell's Old BoysUnion La CaleraChuyển nhượng—
30/12/2022Independiente RivadaviaClub Atlético Newell's Old BoysCho mượn—
19/07/2021Club Atlético Newell's Old BoysIndependiente RivadaviaChuyển nhượng—
30/06/2021Club Atlético Newell's Old Boys IIClub Atlético Newell's Old BoysChuyển nhượng—
31/12/2018Newells U20Club Atlético Newell's Old Boys IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy47
  • Sức mạnh60
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com