
Fábio Deivson Lopes Maciel
46Tuổi
188Chiều cao (cm)
92Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Fábio Deivson Lopes Maciel là thủ môn 46 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Fluminense - RJ.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
47Trận ra sân
47Đá chính
4.230Phút
143Cứu thua
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 31 | 31 | 2.790 | 106 | 16 | 30 | 80% | 86% | 1 | 0 | 7,00 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 12 | 12 | 1.080 | 28 | 5 | 8 | 81% | 100% | 0 | 0 | 6,59 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 9 | 3 | 4 | 83% | 100% | 0 | 0 | 6,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 2.790 phút · điểm TB 7,00
Thủ môn
- Cứu thua
- 106
- Đấm bóng
- 16
- Băng ra (thành công / tổng)
- 4/4
- Bắt bóng bổng tốt
- 13
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 483/598 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 68/181 (37%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/15 (86%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 118
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 7
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 1.080 phút · điểm TB 6,59
Thủ môn
- Cứu thua
- 28
- Đấm bóng
- 5
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 6
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 170/208 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 21/59 (35%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,64
Thủ môn
- Cứu thua
- 9
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/65 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/19 (42%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Copa Libertadores | @ Palmeiras - SP | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 14/21 | 0 | — | — | 6,10 |
| 19/10/2026 | Serie A Brazil | vs Santos FC - SP | B 1-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 18/19 | 0 | — | — | 6,22 |
| 15/10/2026 | Copa Libertadores | vs Palmeiras - SP | B 1-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | — | — | 5,77 |
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | @ Flamengo - RJ | B 0-1 | 90 | 5 | 0 | 0 | 28/31 | 0 | 1/1 | — | 7,93 |
| 09/10/2026 | Serie A Brazil | vs Coritiba SAF - PR | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 21/23 | 0 | — | — | 6,60 |
| 21/09/2026 | Serie A Brazil | @ Corinthians - SP | T 3-1 | 90 | 6 | 2 | 0 | 20/24 | 0 | 1/1 | — | 8,22 |
| 16/09/2026 | Copa Libertadores | @ CA Platense | B 1-2 | 90 | 4 | 1 | 0 | 13/15 | 0 | 1/1 | — | 6,74 |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | @ Atlético Mineiro - MG | B 1-3 | 90 | 5 | 0 | 0 | 24/28 | 0 | — | — | 6,90 |
| 09/09/2026 | Copa Libertadores | vs CA Platense | T 2-0 | 90 | 1 | 1 | 0 | 16/19 | 0 | — | — | 6,62 |
| 06/09/2026 | Serie A Brazil | vs Vasco da Gama Saf - RJ | T 1-0 | 90 | 4 | 0 | 3 | 11/21 | 0 | — | — | 7,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/10/2004 | 24 | 1,0 triệu € |
| 07/02/2008 | 27 | 1,5 triệu € |
| 25/04/2008 | 27 | 2,0 triệu € |
| 19/06/2008 | 27 | 2,8 triệu € |
| 05/08/2008 | 27 | 3,5 triệu € |
| 20/02/2011 | 30 | 3,0 triệu € |
| 29/05/2011 | 30 | 3,0 triệu € |
| 07/12/2011 | 31 | 2,5 triệu € |
| 23/05/2012 | 31 | 2,5 triệu € |
| 28/07/2012 | 31 | 2,0 triệu € |
| 04/12/2012 | 32 | 1,8 triệu € |
| 10/02/2013 | 32 | 1,0 triệu € |
| 27/03/2014 | 33 | 1,0 triệu € |
| 06/01/2015 | 34 | 3,0 triệu € |
| 31/01/2015 | 34 | 3,0 triệu € |
| 30/05/2015 | 34 | 3,0 triệu € |
| 14/12/2015 | 35 | 2,2 triệu € |
| 26/05/2016 | 35 | 2,5 triệu € |
| 27/11/2016 | 36 | 1,5 triệu € |
| 06/12/2017 | 37 | 1,0 triệu € |
| 22/05/2018 | 37 | 1,0 triệu € |
| 17/02/2019 | 38 | 750 nghìn € |
| 26/11/2019 | 39 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 39 | 600 nghìn € |
| 11/08/2021 | 40 | 450 nghìn € |
| 05/04/2022 | 41 | 300 nghìn € |
| 18/08/2022 | 41 | 250 nghìn € |
| 13/11/2022 | 42 | 250 nghìn € |
| 06/04/2023 | 42 | 200 nghìn € |
| 24/07/2023 | 42 | 200 nghìn € |
| 10/12/2023 | 43 | 200 nghìn € |
| 27/03/2024 | 43 | 200 nghìn € |
| 16/06/2024 | 43 | 200 nghìn € |
| 08/12/2024 | 44 | 100 nghìn € |
| 05/06/2025 | 44 | 100 nghìn € |
| 09/12/2025 | 45 | 75 nghìn € |
| 25/05/2026 | 45 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2008; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/01/2022 | Cruzeiro - MG | Fluminense - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2004 | Vasco da Gama Saf - RJ | Cruzeiro - MG | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2000 | União Bandeirante Futebol Clube (PR) (-2006) | Vasco da Gama Saf - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2000 | Cruzeiro - MG | União Bandeirante Futebol Clube (PR) (-2006) | Cho mượn | — |
| 31/12/1999 | União Bandeirante Futebol Clube (PR) (-2006) | Cruzeiro - MG | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/1999 | Athletico Paranaense - PR | União Bandeirante Futebol Clube (PR) (-2006) | Cho mượn | — |
| 31/12/1997 | União Bandeirante Futebol Clube (PR) (-2006) | Athletico Paranaense - PR | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực58
- Chỉ số 169
- Chỉ số 247
- Chỉ số 468
- Chỉ số 359