Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kevin Retamar

CA PlatenseTiền đạoARG
27Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Kevin Retamar là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Platense.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

35Trận ra sân
26Đá chính
2.175Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
725Phút/bàn
18/50Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—24171.462302311170%44%106,63
Copa Libertadores2026—8757300015566%40%006,29
Copa Argentina2026—321400014273%38%006,83

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.462 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
11/31
Sút trong vòng cấm
23
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
17/35
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
1/9/10
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
320/452 (70%)
Chuyền quyết định
23
Tạt bóng chính xác
13/50 (26%)
Chuyền dài chính xác
14/35 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
11
Phá bóng
14
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
70/158 (44%)
Không chiến thắng / thua
23 / 36
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
45 / 51
Bị tước bóng
20
Mất quyền kiểm soát
255
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 573 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/15
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
100/150 (66%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
3/18 (16%)
Chuyền dài chính xác
5/7 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
4
Phá bóng
4
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/70 (40%)
Không chiến thắng / thua
12 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 24
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
101
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 140 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/34 (73%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/18 (38%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kevin Retamar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Argentinavs Club Atlético LanúsB 0-1790010324/2904/7—7,03
12/10/2026VĐQG Argentinavs Argentinos JuniorsH 1-1900011115/2202/7V6,38
06/10/2026VĐQG Argentina@ Velez SarsfieldH 2-2890000222/2803/6—6,15
02/10/2026Copa Argentinavs Estudiantes La PlataT 1-0720021516/2125/7—7,20
21/09/2026VĐQG Argentinavs Club Atlético Newell's Old BoysB 0-1800010020/2614/8—6,36
16/09/2026Copa Libertadoresvs Fluminense - RJT 2-1900050019/2414/8—6,22
09/09/2026Copa Libertadores@ Fluminense - RJB 0-2840021316/2312/8—6,09
05/09/2026VĐQG Argentinavs Deportivo RiestraH 1-1730021124/3003/6—6,59
01/09/2026VĐQG Argentina@ Defensa Y JusticiaB 0-1840010117/2507/18—6,23
28/08/2026Copa Argentinavs Instituto de CórdobaH 1-146012117/1002/11—6,80

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 450 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 1,2 triệu €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/20222350 nghìn €
15/12/202223275 nghìn €
16/07/202324250 nghìn €
03/12/202324250 nghìn €
25/06/202425500 nghìn €
28/11/202425600 nghìn €
01/06/202526600 nghìn €
16/12/202526600 nghìn €
17/03/202627450 nghìn €
21/05/202627800 nghìn €
16/09/2026271,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/01/2026Ferrol Carril OesteCA PlatenseChuyển nhượng—
30/12/2025Independiente RivadaviaFerrol Carril OesteCho mượn—
30/01/2025Ferrol Carril OesteIndependiente RivadaviaChuyển nhượng 0.238M €238 nghìn €
31/12/2022Club Atletico GuemesFerrol Carril OesteChuyển nhượng—
18/02/2022Club Atlético ParanáClub Atletico GuemesChuyển nhượng—
30/06/2021Sportivo Las ParejasClub Atlético ParanáChuyển nhượng—
31/12/2020Gimnasia Y EsgrimaSportivo Las ParejasChuyển nhượng—
30/06/2020CA Barracas CentralGimnasia Y EsgrimaChuyển nhượng—
31/12/2019CD Juventud Unida (Gualeguaychú)CA Barracas CentralChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy52
  • Sức mạnh35
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com