Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Juan Carlos Gauto

CA PlatenseTiền đạoARG
22Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Juan Carlos Gauto là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Platense.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

35Trận ra sân
16Đá chính
1.578Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
10/31Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—24141.27000228983%30%106,57
Copa Libertadores2026—711620002067%34%206,51
Copa Argentina2026—411460011178%47%006,44

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.270 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
9/28
Sút trong vòng cấm
16
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
18/67
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/8/8
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
367/439 (83%)
Chuyền quyết định
27
Tạt bóng chính xác
19/82 (23%)
Chuyền dài chính xác
16/32 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
9
Phá bóng
1
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
49/163 (30%)
Không chiến thắng / thua
2 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
46 / 95
Bị tước bóng
21
Mất quyền kiểm soát
259
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 162 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
39/58 (67%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
4/13 (30%)
Chuyền dài chính xác
0/5 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/26 (34%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 15
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 146 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/42 (78%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/9 (11%)
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/17 (47%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 6
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Juan Carlos Gauto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Argentinavs Club Atlético LanúsB 0-122002017/800/3—6,81
12/10/2026VĐQG Argentinavs Argentinos JuniorsH 1-1dự bị00000—0———
06/10/2026VĐQG Argentina@ Velez SarsfieldH 2-21000003/30——6,80
02/10/2026Copa Argentinavs Estudiantes La PlataT 1-018000009/1113/7—6,47
21/09/2026VĐQG Argentinavs Club Atlético Newell's Old BoysB 0-122000019/911/3—6,32
16/09/2026Copa Libertadoresvs Fluminense - RJT 2-110000013/401/2V6,49
13/09/2026VĐQG Argentina@ Estudiantes La PlataB 1-214001003/601/2—6,35
09/09/2026Copa Libertadores@ Fluminense - RJB 0-2310010211/1401/4—6,46
05/09/2026VĐQG Argentinavs Deportivo RiestraH 1-1dự bị00000—0———
01/09/2026VĐQG Argentina@ Defensa Y JusticiaB 0-129001115/612/3—6,82

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2024: 3,2 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 900 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/09/2022181,5 triệu €
25/10/2022181,5 triệu €
04/04/2023183,0 triệu €
03/07/2023194,0 triệu €
18/10/2023194,0 triệu €
20/12/2023193,5 triệu €
27/03/2024193,2 triệu €
30/05/2024192,5 triệu €
13/10/2024202,0 triệu €
12/12/2024201,5 triệu €
23/06/2025211,2 triệu €
01/10/202521900 nghìn €
28/12/202521500 nghìn €
17/03/2026211,0 triệu €
21/05/2026211,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/01/2026FC Basel 1893CA PlatenseChuyển nhượng—
29/06/2025RC DeportivoFC Basel 1893Cho mượn—
29/08/2024FC Basel 1893RC DeportivoChuyển nhượng—
27/08/2023CA HuracanFC Basel 1893Hết hạn mượn 3.9M €3,9 triệu €
30/06/2022CA Huracán IICA HuracanChuyển nhượng—
31/08/2020Huracan U20CA Huracán IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật62
  • Tư duy46
  • Sức mạnh32
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com