
Juan Carlos Gauto là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Platense.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
35Trận ra sân
16Đá chính
1.578Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
10/31Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 24 | 14 | 1.270 | 0 | 0 | 2 | 28 | 9 | 83% | 30% | 1 | 0 | 6,57 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 7 | 1 | 162 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 67% | 34% | 2 | 0 | 6,51 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 4 | 1 | 146 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 78% | 47% | 0 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.270 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 9/28
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 18/67
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/8/8
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 367/439 (83%)
- Chuyền quyết định
- 27
- Tạt bóng chính xác
- 19/82 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/32 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/163 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 46 / 95
- Bị tước bóng
- 21
- Mất quyền kiểm soát
- 259
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 162 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/58 (67%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 4/13 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/5 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/26 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 15
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 146 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/42 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/17 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Lanús | B 0-1 | 22 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 7/8 | 0 | 0/3 | — | 6,81 |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Argentinos Juniors | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Velez Sarsfield | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,80 |
| 02/10/2026 | Copa Argentina | vs Estudiantes La Plata | T 1-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 1 | 3/7 | — | 6,47 |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Newell's Old Boys | B 0-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/9 | 1 | 1/3 | — | 6,32 |
| 16/09/2026 | Copa Libertadores | vs Fluminense - RJ | T 2-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 1/2 | V | 6,49 |
| 13/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Estudiantes La Plata | B 1-2 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 1/2 | — | 6,35 |
| 09/09/2026 | Copa Libertadores | @ Fluminense - RJ | B 0-2 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 11/14 | 0 | 1/4 | — | 6,46 |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Deportivo Riestra | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Defensa Y Justicia | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/6 | 1 | 2/3 | — | 6,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2022 | 18 | 1,5 triệu € |
| 25/10/2022 | 18 | 1,5 triệu € |
| 04/04/2023 | 18 | 3,0 triệu € |
| 03/07/2023 | 19 | 4,0 triệu € |
| 18/10/2023 | 19 | 4,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 19 | 3,5 triệu € |
| 27/03/2024 | 19 | 3,2 triệu € |
| 30/05/2024 | 19 | 2,5 triệu € |
| 13/10/2024 | 20 | 2,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 20 | 1,5 triệu € |
| 23/06/2025 | 21 | 1,2 triệu € |
| 01/10/2025 | 21 | 900 nghìn € |
| 28/12/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 17/03/2026 | 21 | 1,0 triệu € |
| 21/05/2026 | 21 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/01/2026 | FC Basel 1893 | CA Platense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | RC Deportivo | FC Basel 1893 | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | FC Basel 1893 | RC Deportivo | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2023 | CA Huracan | FC Basel 1893 | Hết hạn mượn 3.9M € | 3,9 triệu € |
| 30/06/2022 | CA Huracán II | CA Huracan | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Huracan U20 | CA Huracán II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật62
- Tư duy46
- Sức mạnh32
- Thể lực36