
Agustin Lagos là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Platense.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
27Trận ra sân
18Đá chính
1.662Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1662Phút/bàn
3/12Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 15 | 8 | 800 | 0 | 0 | 1 | 6 | 1 | 73% | 59% | 2 | 0 | 6,46 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 8 | 6 | 502 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 71% | 53% | 2 | 0 | 6,58 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 71% | 51% | 2 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 800 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 15/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 256/349 (73%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 8/26 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/59 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/36
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 76/128 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 66 / 44
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 175
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 502 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 117/163 (71%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/18 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/25 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/62 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 25
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 104
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/91 (71%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/9 (22%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/33 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Lanús | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Argentinos Juniors | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 29/44 | 6 | 9/15 | — | 6,46 |
| 06/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Velez Sarsfield | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 41/51 | 8 | 17/27 | — | 6,86 |
| 02/10/2026 | Copa Argentina | vs Estudiantes La Plata | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/30 | 1 | 7/15 | V | 6,25 |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Newell's Old Boys | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/43 | 1 | 7/11 | — | 6,82 |
| 16/09/2026 | Copa Libertadores | vs Fluminense - RJ | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 19/27 | 4 | 6/12 | V | 6,06 |
| 13/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Estudiantes La Plata | B 1-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 1/6 | V | 5,70 |
| 09/09/2026 | Copa Libertadores | @ Fluminense - RJ | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/35 | 10 | 15/19 | — | 6,65 |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Deportivo Riestra | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 1/1 | — | 6,93 |
| 01/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Defensa Y Justicia | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/27 | 3 | 5/13 | V | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/02/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 19/10/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 23/05/2022 | 20 | 175 nghìn € |
| 25/10/2022 | 21 | 175 nghìn € |
| 03/07/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 18/12/2023 | 22 | 125 nghìn € |
| 11/06/2024 | 22 | 450 nghìn € |
| 12/12/2024 | 23 | 650 nghìn € |
| 01/06/2025 | 23 | 700 nghìn € |
| 16/12/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 21/05/2026 | 24 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/01/2026 | Velez Sarsfield | CA Platense | Chuyển nhượng 0.068M € | 68 nghìn € |
| 16/07/2024 | Atletico Tucuman | Velez Sarsfield | Hết hạn mượn 1.086456M € | 1,1 triệu € |
| 31/12/2020 | Club Atlético Tucumán II | Atletico Tucuman | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Club Atlético Tucumán U20 | Club Atlético Tucumán II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật47
- Tư duy49
- Sức mạnh74
- Thể lực54