
Germán Ezequiel Cano Recalde
38Tuổi
174Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Germán Ezequiel Cano Recalde là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Fluminense - RJ.
Tiểu sử Germán Ezequiel Cano Recalde
Germán Ezequiel Cano Recalde, 38 tuổi, là tiền đạo của Fluminense - RJ và mang quốc tịch Argentina. Anh cao 174 cm, nặng 72 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, anh có 15 trận với 234 phút, ghi 1 bàn và điểm trung bình 6,64; tại Serie A Brazil là 9 trận và 1 bàn. Anh cũng ra sân 5 trận ở Copa Libertadores và 1 trận ở Copa do Brasil. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, cao nhất đạt 3,3 triệu € (2019), hợp đồng đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
15Trận ra sân
0Đá chính
234Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
234Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 9 | 0 | 137 | 1 | 0 | 0 | 10 | 4 | 77% | 12% | 0 | 0 | 6,76 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 5 | 0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 75% | 0% | 0 | 0 | 6,52 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 1 | 0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57% | 0% | 0 | 0 | 6,22 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 137 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/27 (77%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/8 (12%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 64 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/12 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 33 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/7 (57%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Copa Libertadores | @ Palmeiras - SP | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Copa Libertadores | vs CA Platense | T 2-0 | 13 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/3 | 0 | 0/1 | — | 6,41 |
| 06/09/2026 | Serie A Brazil | vs Vasco da Gama Saf - RJ | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Serie A Brazil | @ Athletico Paranaense - PR | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Serie A Brazil | vs Remo - PA | T 2-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/2 | — | 6,42 |
| 19/08/2026 | Copa Libertadores | @ Independiente Rivadavia | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Serie A Brazil | vs Palmeiras - SP | T 3-2 | 21 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 5/6 | 0 | 0/2 | — | 8,14 |
| 12/08/2026 | Copa Libertadores | vs Independiente Rivadavia | H 0-0 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | 6,51 |
| 09/08/2026 | Serie A Brazil | @ Botafogo - RJ | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/08/2026 | Copa do Brasil | vs Vasco da Gama Saf - RJ | B 1-3 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 0/2 | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (39 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/10/2007 | 19 | 350 nghìn € |
| 04/04/2008 | 20 | 900 nghìn € |
| 02/09/2008 | 20 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2008 | 20 | 700 nghìn € |
| 13/05/2009 | 21 | 600 nghìn € |
| 04/10/2009 | 21 | 400 nghìn € |
| 21/01/2010 | 21 | 400 nghìn € |
| 20/04/2010 | 22 | 400 nghìn € |
| 31/12/2010 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/06/2011 | 23 | 300 nghìn € |
| 04/01/2012 | 23 | 600 nghìn € |
| 07/01/2015 | 26 | 800 nghìn € |
| 12/01/2016 | 27 | 800 nghìn € |
| 03/08/2016 | 28 | 1,0 triệu € |
| 15/12/2016 | 28 | 1,5 triệu € |
| 30/07/2017 | 29 | 1,5 triệu € |
| 06/03/2018 | 30 | 1,8 triệu € |
| 07/06/2018 | 30 | 2,0 triệu € |
| 08/10/2018 | 30 | 2,5 triệu € |
| 22/12/2018 | 30 | 3,0 triệu € |
| 20/06/2019 | 31 | 3,3 triệu € |
| 07/04/2020 | 32 | 2,6 triệu € |
| 08/09/2020 | 32 | 3,0 triệu € |
| 08/02/2021 | 33 | 2,5 triệu € |
| 11/08/2021 | 33 | 2,5 triệu € |
| 02/12/2021 | 33 | 1,8 triệu € |
| 05/04/2022 | 34 | 1,8 triệu € |
| 18/08/2022 | 34 | 1,8 triệu € |
| 13/11/2022 | 34 | 2,0 triệu € |
| 06/04/2023 | 35 | 2,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 35 | 1,8 triệu € |
| 10/12/2023 | 35 | 1,8 triệu € |
| 27/03/2024 | 36 | 1,6 triệu € |
| 16/06/2024 | 36 | 1,4 triệu € |
| 08/12/2024 | 36 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 37 | 800 nghìn € |
| 04/09/2025 | 37 | 700 nghìn € |
| 09/12/2025 | 37 | 600 nghìn € |
| 25/05/2026 | 38 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,3 triệu € vào năm 2019; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/01/2022 | Vasco da Gama Saf - RJ | Fluminense - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Dep.Independiente Medellin | Vasco da Gama Saf - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2018 | Pachuca | Dep.Independiente Medellin | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Club Leon | Pachuca | Cho mượn | — |
| 31/12/2015 | Pachuca | Club Leon | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2015 | Dep.Independiente Medellin | Pachuca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FC Nacional Asuncion | Dep.Independiente Medellin | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Deportivo Pereira | FC Nacional Asuncion | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Club Atlético Lanús | Deportivo Pereira | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | Colon de Santa Fe | Club Atlético Lanús | Cho mượn | — |
| 31/12/2010 | Club Atlético Lanús | Colon de Santa Fe | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2010 | Chacarita juniors | Club Atlético Lanús | Cho mượn | — |
| 31/07/2009 | Club Atlético Lanús | Chacarita juniors | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Lanus U20 | Club Atlético Lanús | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật41
- Tư duy53
- Sức mạnh31
- Thể lực44