
Gastón Togni là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Platense.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
6Đá chính
544Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 5 | 3 | 253 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 76% | 33% | 0 | 0 | 6,42 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 4 | 2 | 212 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 63% | 33% | 0 | 0 | 6,52 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 77% | 50% | 0 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 253 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/67 (76%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 5/16 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/30 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 13
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 212 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/52 (63%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 4/8 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/27 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 10
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/22 (77%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Lanús | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Argentinos Juniors | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Velez Sarsfield | H 2-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/3 | — | 6,51 |
| 02/10/2026 | Copa Argentina | vs Estudiantes La Plata | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Newell's Old Boys | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Copa Libertadores | vs Fluminense - RJ | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Estudiantes La Plata | B 1-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 14/20 | 0 | 3/7 | — | 5,98 |
| 09/09/2026 | Copa Libertadores | @ Fluminense - RJ | B 0-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/13 | 0 | 2/6 | — | 6,24 |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Deportivo Riestra | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Defensa Y Justicia | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/16 | 1 | 2/8 | — | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2018 | 21 | 2,0 triệu € |
| 07/02/2021 | 23 | 1,3 triệu € |
| 19/10/2021 | 24 | 1,0 triệu € |
| 23/05/2022 | 24 | 1,3 triệu € |
| 25/10/2022 | 25 | 2,5 triệu € |
| 04/04/2023 | 25 | 2,0 triệu € |
| 03/07/2023 | 25 | 2,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 26 | 3,2 triệu € |
| 11/06/2024 | 26 | 3,2 triệu € |
| 12/12/2024 | 27 | 3,0 triệu € |
| 01/04/2025 | 27 | 4,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 27 | 4,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 28 | 3,5 triệu € |
| 15/03/2026 | 28 | 3,2 triệu € |
| 31/05/2026 | 28 | 2,0 triệu € |
| 16/09/2026 | 28 | 1,7 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,7 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2026 | Defensa Y Justicia | CA Platense | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2026 | CA Penarol | Defensa Y Justicia | Cho mượn | — |
| 08/01/2026 | Defensa Y Justicia | CA Penarol | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Pachuca | Defensa Y Justicia | Cho mượn | — |
| 04/07/2025 | Defensa Y Justicia | Pachuca | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | CA Independiente | Defensa Y Justicia | Hết hạn mượn 1.1M € | 1,1 triệu € |
| 30/12/2023 | Defensa Y Justicia | CA Independiente | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | CA Independiente | Defensa Y Justicia | Chuyển nhượng 0.1M € | 100 nghìn € |
| 31/08/2020 | CA Independiente II | CA Independiente | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Defensa Y Justicia | CA Independiente II | Cho mượn | — |
| 05/07/2018 | CA Independiente II | Defensa Y Justicia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Club Atlético Independiente U20 | CA Independiente II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật57
- Tư duy60
- Sức mạnh37
- Thể lực36