Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kevin Serna

Fluminense - RJTiền đạoCOL
28Tuổi
181Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Kevin Serna là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Fluminense - RJ.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

43Trận ra sân
19Đá chính
1.984Phút
5Bàn thắng
4Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
396Phút/bàn
18/41Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—30161.565404341680%51%106,74
Copa Libertadores2026—1023261006283%47%006,54
Copa do Brasil2026—31930001075%27%006,43

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 1.565 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
16/34
Sút trong vòng cấm
28
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
8
Rê bóng thành công
28/59
Đá phạt (bàn / sút)
0/28
Phản công (bàn / sút / lần)
2/11/12
Việt vị
7

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
416/516 (80%)
Chuyền quyết định
19
Tạt bóng chính xác
12/44 (27%)
Chuyền dài chính xác
9/18 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/23
Cắt bóng
18
Phá bóng
18
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
105/203 (51%)
Không chiến thắng / thua
26 / 22
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
79 / 76
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
241
Phạm lỗi
22
Bị phạm lỗi
28

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 326 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
8/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
114/137 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/15 (13%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
4
Phá bóng
4
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/55 (47%)
Không chiến thắng / thua
9 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 22
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
61
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 93 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/36 (75%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/11 (27%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 7
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kevin Serna · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Copa Libertadores@ Palmeiras - SPT 1-0450000015/2113/6—6,48
19/10/2026Serie A Brazilvs Santos FC - SPB 1-214000035/801/2—6,86
15/10/2026Copa Libertadoresvs Palmeiras - SPB 1-2270000017/1801/5—6,21
12/10/2026Serie A Brazil@ Flamengo - RJB 0-1300011010/1102/3—6,30
09/10/2026Serie A Brazilvs Coritiba SAF - PRT 4-0900111338/4216/9—7,70
21/09/2026Serie A Brazil@ Corinthians - SPT 3-1901043121/2726/12—7,80
16/09/2026Copa Libertadores@ CA PlatenseB 1-218000009/903/6—6,38
13/09/2026Serie A Brazil@ Atlético Mineiro - MGB 1-3290100117/1900/2—6,61
09/09/2026Copa Libertadoresvs CA PlatenseT 2-0900000031/3825/10—6,25
06/09/2026Serie A Brazilvs Vasco da Gama Saf - RJT 1-016001113/601/5—6,61

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 250 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 375 nghìn €2022: 375 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 850 nghìn €2023: 1,0 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/10/202022250 nghìn €
03/02/202123175 nghìn €
01/09/202123375 nghìn €
31/05/202224375 nghìn €
21/11/202224700 nghìn €
01/06/202325800 nghìn €
03/09/202325850 nghìn €
19/11/2023251,0 triệu €
27/05/2024261,2 triệu €
08/12/2024261,2 triệu €
27/03/2025271,5 triệu €
05/06/2025272,0 triệu €
04/09/2025273,0 triệu €
09/12/2025275,0 triệu €
25/05/2026285,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2024Alianza LimaFluminense - RJHết hạn mượn 1.65M €1,6 triệu €
31/12/2023AD TarmaAlianza LimaHết hạn mượn 0.23M €230 nghìn €
31/12/2021Los ChankasAD TarmaChuyển nhượng—
08/02/2021Sportivo LuquenoLos ChankasChuyển nhượng—
28/02/2019CF SerzedoSportivo LuquenoChuyển nhượng—
30/11/2018FC PerafitaCF SerzedoChuyển nhượng—
30/06/2018Madero FCFC PerafitaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy56
  • Sức mạnh45
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com