Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Víctor Cuesta

CA PlatenseHậu vệARG
37Tuổi
187Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Víctor Cuesta là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Platense.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

30Trận ra sân
30Đá chính
2.700Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,03Bàn/90 phút
2700Phút/bàn
2/15Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
10/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—19191.71000010183%70%706,73
Copa Libertadores2026—887200005179%73%306,78
Copa Argentina2026—332701000083%60%007,26

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.710 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/10
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
638/764 (83%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
40/108 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/30
Cắt bóng
46
Phá bóng
129
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
114/162 (70%)
Không chiến thắng / thua
63 / 26
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
50 / 21
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
152
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
7
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
202/253 (79%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
20/49 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
10
Phá bóng
67
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
46/63 (73%)
Không chiến thắng / thua
26 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 9
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,26

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
71/85 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
11/18 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
5
Phá bóng
22
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/10 (60%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Víctor Cuesta · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Argentinavs Club Atlético LanúsB 0-1900020155/71212/18V6,45
12/10/2026VĐQG Argentinavs Argentinos JuniorsH 1-1900000039/4926/6—6,94
06/10/2026VĐQG Argentina@ Velez SarsfieldH 2-2900010041/5529/13—6,16
02/10/2026Copa Argentinavs Estudiantes La PlataT 1-0900000027/3604/7—6,92
21/09/2026VĐQG Argentinavs Club Atlético Newell's Old BoysB 0-1900000050/5835/9V6,36
13/09/2026VĐQG Argentina@ Estudiantes La PlataB 1-2900000025/3303/5—6,58
09/09/2026Copa Libertadores@ Fluminense - RJB 0-2900000124/3235/7V6,16
05/09/2026VĐQG Argentinavs Deportivo RiestraH 1-1dự bị00000—0———
01/09/2026VĐQG Argentina@ Defensa Y JusticiaB 0-1900020019/2224/5—7,27
28/08/2026Copa Argentinavs Instituto de CórdobaH 1-1900000144/4922/3—7,16

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 150 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 750 nghìn €2016: 800 nghìn €2016: 3,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2018: 3,5 triệu €2019: 4,5 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20112026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/06/201122150 nghìn €
10/01/201526300 nghìn €
13/07/201526750 nghìn €
05/02/201627800 nghìn €
07/08/2016273,0 triệu €
12/02/2017284,0 triệu €
29/10/2017284,0 triệu €
06/12/2017294,0 triệu €
22/05/2018293,5 triệu €
17/02/2019304,5 triệu €
26/11/2019314,0 triệu €
07/04/2020313,2 triệu €
08/09/2020314,0 triệu €
08/02/2021324,0 triệu €
27/05/2021324,0 triệu €
16/12/2021333,0 triệu €
05/04/2022332,5 triệu €
18/08/2022332,0 triệu €
13/11/2022331,5 triệu €
06/04/2023341,5 triệu €
24/07/2023341,0 triệu €
10/12/202335800 nghìn €
27/03/202435600 nghìn €
16/06/202435500 nghìn €
08/12/202436350 nghìn €
01/06/202536300 nghìn €
16/12/202537250 nghìn €
21/05/202637200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy42
  • Sức mạnh80
  • Thể lực70
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com