Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ignacio Vazquez

CA PlatenseHậu vệARG
29Tuổi
184Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Ignacio Vazquez là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Platense.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

28Trận ra sân
28Đá chính
2.493Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2493Phút/bàn
9/23Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—19191.71011016577%62%506,62
Copa Libertadores2026—886930007476%65%106,64
Copa Argentina2026—11900000083%75%006,73

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.710 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/16
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/25
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
603/783 (77%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
81/203 (39%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/38
Cắt bóng
32
Phá bóng
104
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
112/180 (62%)
Không chiến thắng / thua
44 / 38
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
68 / 30
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
207
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
25

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 693 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/7
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
238/313 (76%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
31/76 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
15
Phá bóng
31
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
44/67 (65%)
Không chiến thắng / thua
23 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 15
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
87
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
49/59 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/12 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ignacio Vazquez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/09/2026VĐQG Argentinavs Club Atlético Newell's Old BoysB 0-1900000060/6712/6V6,03
16/09/2026Copa Libertadoresvs Fluminense - RJT 2-1900022041/5226/13V6,07
13/09/2026VĐQG Argentina@ Estudiantes La PlataB 1-2dự bị00000—0———
09/09/2026Copa Libertadores@ Fluminense - RJB 0-2900010135/4524/6—6,41
05/09/2026VĐQG Argentinavs Deportivo RiestraH 1-1900010030/3729/11—7,15
01/09/2026VĐQG Argentina@ Defensa Y JusticiaB 0-1900010019/3102/6—5,61
28/08/2026Copa Argentinavs Instituto de CórdobaH 1-1900000049/5913/4—6,73
24/08/2026VĐQG Argentina@ CA Barracas CentralT 2-1dự bị00000—0———
20/08/2026Copa Libertadores@ Coquimbo UnidoH 0-0790000031/4014/5—6,93
16/08/2026VĐQG Argentinavs Boca JuniorsH 1-1900022026/3415/5—7,34

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 325 nghìn €2021: 325 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 1,5 triệu €2024: 1,7 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,8 triệu €2026: 2,5 triệu €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/02/202022350 nghìn €
07/04/202022300 nghìn €
03/02/202123300 nghìn €
09/09/202124325 nghìn €
31/12/202124325 nghìn €
04/07/202225400 nghìn €
15/12/202225450 nghìn €
03/07/202326450 nghìn €
18/12/2023261,5 triệu €
11/06/2024261,7 triệu €
29/09/2024272,0 triệu €
12/12/2024272,0 triệu €
01/06/2025273,0 triệu €
16/12/2025282,8 triệu €
21/05/2026292,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2023All BoysCA PlatenseHết hạn mượn 0.330137M €330 nghìn €
30/12/2023CA PlatenseAll BoysCho mượn—
18/01/2023All BoysCA PlatenseChuyển nhượng—
30/12/2021Cerro LargoAll BoysCho mượn—
19/04/2021All BoysCerro LargoChuyển nhượng—
30/01/2021San Luis QuillotaAll BoysCho mượn—
29/10/2020All BoysSan Luis QuillotaChuyển nhượng—
29/06/2020BelgranoAll BoysCho mượn—
07/08/2019All BoysBelgranoChuyển nhượng—
30/06/2018CA All Boys IIAll BoysChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy46
  • Sức mạnh82
  • Thể lực71
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com