Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

John Kennedy

Fluminense - RJTiền đạoBRA
24Tuổi
179Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
12,0 triệu €Giá trị

John Kennedy là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Fluminense - RJ.

Tiểu sử John Kennedy

John Kennedy là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Fluminense - RJ, mang quốc tịch Brazil và hiện 24 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 18/05/2002, cao 179 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, anh được ghi nhận với 28 trận, 11 bàn thắng, 1 kiến tạo và 1710 phút thi đấu. Tại Serie A Brazil, John Kennedy ghi 9 bàn trong 18 trận, còn tại Copa Libertadores ghi 2 bàn trong 6 trận. Giá trị thị trường là 12,0 triệu €, hợp đồng đến 30/12/2027, điểm trung bình mùa này là 7,01.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

28Trận ra sân
20Đá chính
1.710Phút
11Bàn thắng
1Kiến tạo
0,58Bàn/90 phút
155Phút/bàn
34/61Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
7,01Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—18131.128901382681%38%017,19
Copa do Brasil2026—4429900010379%40%106,54
Copa Libertadores2026—6328320013581%28%106,79

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.128 phút · điểm TB 7,19

Tấn công

Bàn thắng
9
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
26/38
Sút trong vòng cấm
29
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
25/45
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
1/5/6
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
181/222 (81%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/10 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
2
Phá bóng
7
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
57/149 (38%)
Không chiến thắng / thua
13 / 23
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
44 / 69
Bị tước bóng
25
Mất quyền kiểm soát
143
Phạm lỗi
19
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/07/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 299 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/10
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
39/49 (79%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/35 (40%)
Không chiến thắng / thua
4 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 14
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 283 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/13
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
45/55 (81%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/28 (28%)
Không chiến thắng / thua
3 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 13
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của John Kennedy · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/08/2026Copa do Brasilvs Vasco da Gama Saf - RJB 1-357001107/903/8V6,49
02/08/2026Copa do Brasil@ Vasco da Gama Saf - RJH 0-082003138/1003/10—6,76
18/07/2026Serie A Brazilvs Red Bull BragantinoH 1-134000009/1102/7Đ5,47
01/06/2026Serie A Brazil@ Cruzeiro - MGH 1-1741011112/1904/10—7,54
28/05/2026Copa Libertadoresvs Deportivo La GuairaT 3-1890020117/1814/11—6,31
24/05/2026Serie A Brazil@ Mirassol - SPB 0-176003006/816/13—5,97
20/05/2026Copa Libertadoresvs BolivarT 2-1721051010/1501/6V7,34
17/05/2026Serie A Brazilvs São Paulo - SPT 2-161101107/912/5—7,76
13/05/2026Copa do Brasilvs Operario Ferroviario PRT 2-170004038/1103/6—6,30
10/05/2026Serie A Brazilvs Vitória - BAH 2-2901132125/2927/14—8,64

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 1,8 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 5,5 triệu €2025: 6,5 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2026: 7,0 triệu €2026: 9,0 triệu €2026: 12,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/02/202118500 nghìn €
27/05/202119500 nghìn €
16/12/2021191,8 triệu €
05/04/2022193,0 triệu €
18/08/2022203,0 triệu €
13/11/2022203,0 triệu €
06/04/2023204,0 triệu €
24/07/2023214,0 triệu €
10/12/2023217,0 triệu €
27/03/2024217,0 triệu €
16/06/2024227,0 triệu €
08/12/2024225,5 triệu €
30/03/2025226,5 triệu €
25/05/2025237,0 triệu €
04/09/2025236,0 triệu €
09/12/2025236,0 triệu €
11/03/2026237,0 triệu €
25/05/2026249,0 triệu €
27/09/20262412,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 12,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy50
  • Sức mạnh29
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com