Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tomás Silva

CA PlatenseHậu vệARG
23Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Tomás Silva là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Platense.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

34Trận ra sân
34Đá chính
2.965Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,03Bàn/90 phút
2965Phút/bàn
2/11Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—24242.0740008071%50%706,32
Copa Libertadores2026—887110012166%48%006,37
Copa Argentina2026—221801011177%57%007,15

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 2.074 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/8
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
19/44
Đá phạt (bàn / sút)
0/20
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
595/828 (71%)
Chuyền quyết định
18
Tạt bóng chính xác
11/67 (16%)
Chuyền dài chính xác
63/141 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/68
Cắt bóng
32
Phá bóng
64
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
129/256 (50%)
Không chiến thắng / thua
23 / 27
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
106 / 100
Bị tước bóng
20
Mất quyền kiểm soát
413
Phạm lỗi
24
Bị phạm lỗi
20

Kỷ luật

Thẻ vàng
7
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 711 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
152/230 (66%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
4/21 (19%)
Chuyền dài chính xác
10/42 (23%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
15
Phá bóng
38
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/77 (48%)
Không chiến thắng / thua
8 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 27
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
134
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,15

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
55/71 (77%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/9 (11%)
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tomás Silva · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Argentinavs Club Atlético LanúsB 0-1900000128/3956/12V5,76
12/10/2026VĐQG Argentinavs Argentinos JuniorsH 1-1900000018/25412/17—6,70
06/10/2026VĐQG Argentina@ Velez SarsfieldH 2-2900000034/4325/14V5,87
02/10/2026Copa Argentinavs Estudiantes La PlataT 1-0900100331/3623/5—7,53
21/09/2026VĐQG Argentinavs Club Atlético Newell's Old BoysB 0-1dự bị00000—0———
16/09/2026Copa Libertadoresvs Fluminense - RJT 2-1dự bị00000—0———
13/09/2026VĐQG Argentina@ Estudiantes La PlataB 1-2830000118/2503/4—5,84
09/09/2026Copa Libertadores@ Fluminense - RJB 0-2900000023/3433/9—5,54
05/09/2026VĐQG Argentinavs Deportivo RiestraH 1-1650000030/4203/5—6,34
01/09/2026VĐQG Argentina@ Defensa Y JusticiaB 0-1610000112/1523/11V6,14

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 325 nghìn €2025: 1,3 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 2,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/05/20221950 nghìn €
25/10/202219250 nghìn €
03/07/202320250 nghìn €
18/12/202320225 nghìn €
25/06/202421250 nghìn €
28/11/202421325 nghìn €
01/06/2025221,3 triệu €
16/12/2025221,0 triệu €
17/03/2026231,5 triệu €
21/05/2026232,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/01/2026CA San LorenzoCA PlatenseHết hạn mượn 0.34M €340 nghìn €
30/12/2025CA PlatenseCA San LorenzoCho mượn—
07/01/2025CA San LorenzoCA PlatenseChuyển nhượng—
30/12/2024Atletico AtlantaCA San LorenzoCho mượn—
12/01/2024CA San LorenzoAtletico AtlantaChuyển nhượng—
31/12/2021CA San Lorenzo de Almagro IICA San LorenzoChuyển nhượng—
31/12/2020Club Sportivo San Lorenzo U19CA San Lorenzo de Almagro IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy48
  • Sức mạnh68
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com