Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luciano Acosta

Fluminense - RJTiền vệARG
32Tuổi
160Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Luciano Acosta là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Fluminense - RJ.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

39Trận ra sân
27Đá chính
2.174Phút
7Bàn thắng
5Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
310Phút/bàn
15/45Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
11/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—26201.497505331282%44%706,94
Copa Libertadores2026—1044811009283%41%206,68
Copa do Brasil2026—331961003174%48%206,52

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.497 phút · điểm TB 6,94

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
12/33
Sút trong vòng cấm
19
Sút ngoài vòng cấm
14
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
10
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
33/54
Đá phạt (bàn / sút)
0/21
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
700/853 (82%)
Chuyền quyết định
49
Tạt bóng chính xác
6/26 (23%)
Chuyền dài chính xác
30/47 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
5
Phá bóng
7
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
77/172 (44%)
Không chiến thắng / thua
3 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
74 / 83
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
268
Phạm lỗi
23
Bị phạm lỗi
21

Kỷ luật

Thẻ vàng
7
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 481 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/9
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
19/30
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
267/321 (83%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
3/11 (27%)
Chuyền dài chính xác
9/12 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/70 (41%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 37
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
102
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 196 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
65/87 (74%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/27 (48%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 12
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luciano Acosta · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Copa Libertadores@ Palmeiras - SPT 1-03000003/500/1—6,47
19/10/2026Serie A Brazilvs Santos FC - SPB 1-2570000116/2214/10—5,86
15/10/2026Copa Libertadoresvs Palmeiras - SPB 1-2120000012/1400/2—5,96
12/10/2026Serie A Brazil@ Flamengo - RJB 0-1600000330/3100/4V6,96
09/10/2026Serie A Brazilvs Coritiba SAF - PRT 4-0281022024/2600/1—8,06
21/09/2026Serie A Brazil@ Corinthians - SPT 3-1590100216/2011/2—7,56
16/09/2026Copa Libertadores@ CA PlatenseB 1-211000008/1003/8—5,96
13/09/2026Serie A Brazil@ Atlético Mineiro - MGB 1-3610010121/2813/7—6,41
09/09/2026Copa Libertadoresvs CA PlatenseT 2-0300000014/1802/7—6,49
06/09/2026Serie A Brazilvs Vasco da Gama Saf - RJT 1-032104115/701/6—8,01

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 500 nghìn €2015: 1,2 triệu €2016: 2,6 triệu €2016: 2,6 triệu €2016: 2,4 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,2 triệu €2018: 900 nghìn €2018: 1,8 triệu €2019: 4,5 triệu €2019: 6,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2020: 4,8 triệu €2020: 4,8 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 4,5 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/01/201520500 nghìn €
13/07/2015211,2 triệu €
05/02/2016212,6 triệu €
29/02/2016212,6 triệu €
29/05/2016212,4 triệu €
14/12/2016222,0 triệu €
03/03/2017221,5 triệu €
23/05/2017221,5 triệu €
04/12/2017231,2 triệu €
01/05/201823900 nghìn €
14/12/2018241,8 triệu €
19/03/2019244,5 triệu €
26/05/2019246,0 triệu €
29/11/2019256,0 triệu €
07/04/2020254,8 triệu €
26/06/2020264,8 triệu €
17/12/2020264,0 triệu €
15/04/2021263,0 triệu €
08/07/2021273,0 triệu €
08/11/2021272,5 triệu €
17/08/2022283,0 triệu €
07/11/2022284,5 triệu €
21/08/2023296,0 triệu €
17/12/2023298,0 triệu €
12/06/2024308,0 triệu €
11/12/2024308,0 triệu €
16/04/2025306,0 triệu €
04/06/2025316,0 triệu €
09/12/2025315,0 triệu €
25/05/2026315,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 5,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật71
  • Tư duy70
  • Sức mạnh34
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com