
Rodrigo Castillo là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Fluminense - RJ.
Tiểu sử Rodrigo Castillo
Rodrigo Castillo là tiền đạo của Fluminense - RJ, mang quốc tịch Argentina và hiện 27 tuổi. Ở mùa 2026, tiền đạo này có 4 bàn thắng và 1 kiến tạo sau 27 trận, với 1186 phút thi đấu và điểm trung bình 6,22. Giá trị thị trường đạt 6,0 triệu € và hợp đồng hiện tại kéo dài đến 30/12/2030. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 02/03/2026, khi cầu thủ chuyển từ Club Atlético Lanús sang Fluminense - RJ theo hình thức hết hạn mượn với phí 8,6 triệu €. Chiều cao 187 cm, cân nặng 78 kg, thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 18 | 8 | 818 | 5 | 0 | 1 | 25 | 10 | 76% | 41% | 2 | 0 | 6,85 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 8 | 4 | 351 | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 75% | 46% | 2 | 0 | 5,70 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 0 | 42 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 80% | 46% | 1 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 818 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 10/25
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 203/267 (76%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 63/151 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 28 / 35
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 53
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 125
- Phạm lỗi
- 27
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 351 phút · điểm TB 5,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/11
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/76 (75%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/50 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 42 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/20 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/15 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Copa Libertadores | @ Palmeiras - SP | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/10/2026 | Serie A Brazil | vs Santos FC - SP | B 1-2 | 57 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/12 | 0 | 1/5 | — | 7,52 |
| 15/10/2026 | Copa Libertadores | vs Palmeiras - SP | B 1-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/1 | — | 6,33 |
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | @ Flamengo - RJ | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 18/22 | 1 | 6/11 | — | 6,75 |
| 09/10/2026 | Serie A Brazil | vs Coritiba SAF - PR | T 4-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | — | — | 6,49 |
| 21/09/2026 | Serie A Brazil | @ Corinthians - SP | T 3-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 1/2 | — | 6,75 |
| 16/09/2026 | Copa Libertadores | @ CA Platense | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | @ Atlético Mineiro - MG | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 28/33 | 0 | 6/16 | V | 7,82 |
| 09/09/2026 | Copa Libertadores | vs CA Platense | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie A Brazil | vs Vasco da Gama Saf - RJ | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/02/2022 | 22 | 10 nghìn € |
| 04/07/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 15/12/2022 | 23 | 375 nghìn € |
| 03/07/2023 | 24 | 375 nghìn € |
| 18/12/2023 | 24 | 275 nghìn € |
| 11/06/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 29/09/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 25 | 1,5 triệu € |
| 01/04/2025 | 26 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 26 | 2,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 26 | 4,0 triệu € |
| 11/03/2026 | 27 | 6,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 27 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/03/2026 | Club Atlético Lanús | Fluminense - RJ | Hết hạn mượn 8.6M € | 8,6 triệu € |
| 06/07/2025 | Gimnasia La Plata | Club Atlético Lanús | Hết hạn mượn 1.7M € | 1,7 triệu € |
| 31/12/2022 | Gimnasia y Esgrima de Jujuy II | Gimnasia La Plata | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Deportivo Madryn | Gimnasia y Esgrima de Jujuy II | Cho mượn | — |
| 10/01/2022 | Gimnasia y Esgrima de Jujuy II | Deportivo Madryn | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | CA Unión (Santa Fe) II | Gimnasia y Esgrima de Jujuy II | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Gimnasia y Esgrima de Jujuy II | CA Unión (Santa Fe) II | Cho mượn | — |
| 31/12/2020 | CA Unión (Santa Fe) II | Gimnasia y Esgrima de Jujuy II | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2020 | River PlateU21 | CA Unión (Santa Fe) II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Club River Plate U20 | River PlateU21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ70
- Kỹ thuật52
- Tư duy55
- Sức mạnh32
- Thể lực60