
Otávio Henrique Passos Santos
32Tuổi
173Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Otávio Henrique Passos Santos là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Fluminense - RJ.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
2Đá chính
421Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 8 | 2 | 339 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 92% | 52% | 2 | 0 | 6,57 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 1 | 0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 98% | 40% | 1 | 0 | 6,62 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 100% | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 339 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 257/279 (92%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/18 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/21 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 81 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/50 (98%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 1 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Copa Libertadores | @ Palmeiras - SP | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/10/2026 | Serie A Brazil | vs Santos FC - SP | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Copa Libertadores | vs Palmeiras - SP | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | @ Flamengo - RJ | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | Serie A Brazil | vs Coritiba SAF - PR | T 4-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/18 | 0 | — | — | 6,79 |
| 21/09/2026 | Serie A Brazil | @ Corinthians - SP | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Copa Libertadores | @ CA Platense | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | — |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | @ Atlético Mineiro - MG | B 1-3 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/47 | 0 | 1/3 | V | 6,26 |
| 09/09/2026 | Copa Libertadores | vs CA Platense | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie A Brazil | vs Vasco da Gama Saf - RJ | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/08/2014 | 20 | 500 nghìn € |
| 31/01/2015 | 20 | 1,0 triệu € |
| 30/05/2015 | 21 | 750 nghìn € |
| 10/09/2015 | 21 | 2,0 triệu € |
| 14/12/2015 | 21 | 3,0 triệu € |
| 26/05/2016 | 22 | 2,5 triệu € |
| 27/11/2016 | 22 | 4,0 triệu € |
| 11/10/2017 | 23 | 5,0 triệu € |
| 23/01/2018 | 23 | 6,5 triệu € |
| 03/06/2018 | 24 | 6,5 triệu € |
| 23/10/2018 | 24 | 7,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 24 | 7,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 25 | 7,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 25 | 8,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 6,5 triệu € |
| 14/10/2020 | 26 | 7,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 27 | 7,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 27 | 6,0 triệu € |
| 05/04/2022 | 27 | 6,0 triệu € |
| 18/08/2022 | 28 | 6,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 28 | 6,0 triệu € |
| 06/04/2023 | 28 | 6,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 29 | 4,5 triệu € |
| 10/12/2023 | 29 | 4,5 triệu € |
| 27/03/2024 | 29 | 4,5 triệu € |
| 16/06/2024 | 30 | 4,5 triệu € |
| 08/12/2024 | 30 | 4,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 31 | 3,0 triệu € |
| 04/09/2025 | 31 | 2,5 triệu € |
| 09/12/2025 | 31 | 2,0 triệu € |
| 11/03/2026 | 31 | 1,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 32 | 1,2 triệu € |
| 27/09/2026 | 32 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/02/2025 | Atlético Mineiro - MG | Fluminense - RJ | Hết hạn mượn 1.37M € | 1,4 triệu € |
| 30/06/2022 | Bordeaux | Atlético Mineiro - MG | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Atlético Mineiro - MG | Bordeaux | Cho mượn | — |
| 03/02/2022 | Bordeaux | Atlético Mineiro - MG | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2017 | Athletico Paranaense - PR | Bordeaux | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 31/12/2013 | Athletico Paranaense B | Athletico Paranaense - PR | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Atletico Paranaense U20 | Athletico Paranaense B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật47
- Tư duy50
- Sức mạnh56
- Thể lực54