Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tomás Nasif

CA PlatenseTiền đạoARG
23Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Tomás Nasif là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Platense.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

16Trận ra sân
8Đá chính
773Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
257Phút/bàn
8/17Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—12452320115762%35%006,69
Copa Libertadores2026—331601002163%39%107,18
Copa Argentina2026—119000000——006,50

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 523 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
7/15
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
5/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
80/127 (62%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
41/114 (35%)
Không chiến thắng / thua
24 / 42
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 30
Bị tước bóng
19
Mất quyền kiểm soát
108
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 160 phút · điểm TB 7,18

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/38 (63%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/46 (39%)
Không chiến thắng / thua
11 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 12
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tomás Nasif · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
08/05/2026Copa Libertadoresvs CA PenarolH 1-117001001/114/6—6,69
03/05/2026VĐQG Argentinavs Estudiantes La PlataB 0-224000015/701/3—6,39
30/04/2026Copa Libertadoresvs Independiente Santa FeT 2-1761011216/2318/20—7,97
25/04/2026VĐQG Argentinavs CA San LorenzoB 0-1810031016/2316/16—5,78
21/04/2026VĐQG Argentina@ CA Central Cordoba SDEB 3-434012136/801/8—7,15
17/04/2026Copa Libertadores@ CA PenarolT 2-167000007/1416/20V6,88
13/04/2026VĐQG Argentinavs Gimnasia y Esgrima de MendozaH 1-1781032112/2117/21—7,35
10/04/2026Copa Libertadoresvs Corinthians - SPB 0-2dự bị00000—0———
02/04/2026VĐQG Argentina@ Club Atlético LanúsH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 1,2 triệu €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/04/202521800 nghìn €
01/06/202521800 nghìn €
16/12/202521700 nghìn €
21/05/2026221,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/01/2026River PlateCA PlatenseChuyển nhượng—
30/12/2025CA BanfieldRiver PlateCho mượn—
14/01/2025River PlateCA BanfieldChuyển nhượng—
31/12/2024River PlateU21River PlateChuyển nhượng—
31/12/2023Club River Plate U20River PlateU21Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com