Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yeferson Soteldo

Fluminense - RJTiền đạoVEN
29Tuổi
160Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Yeferson Soteldo là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Fluminense - RJ.

Tiểu sử Yeferson Soteldo

Yeferson Soteldo là tiền đạo người Venezuela, 29 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Fluminense - RJ. Soteldo cao 160 cm, nặng 68 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, Soteldo có 31 trận với 1476 phút thi đấu và 2 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện là 3,0 triệu €, cao nhất đạt 10,0 triệu € vào năm 2019. Hợp đồng hiện có hiệu lực đến 30/12/2028; mục chuyển nhượng gần nhất ghi nhận việc hết hạn mượn vào 09/06/2025 giữa Santos FC - SP và Fluminense - RJ.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

32Trận ra sân
17Đá chính
1.533Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/18Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—21131.10300214586%42%206,60
Copa Libertadores2026—944070004087%47%106,52
Copa do Brasil2026—20230000086%75%006,60

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.103 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
5/14
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
25/55
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
383/441 (86%)
Chuyền quyết định
29
Tạt bóng chính xác
14/58 (24%)
Chuyền dài chính xác
9/10 (90%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
7
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
52/123 (42%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
48 / 70
Bị tước bóng
25
Mất quyền kiểm soát
188
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 407 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
18/39
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
138/158 (87%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
5/23 (21%)
Chuyền dài chính xác
5/5 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/61 (47%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 31
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
81
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 23 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/15 (86%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yeferson Soteldo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Copa Libertadores@ Palmeiras - SPT 1-0dự bị00000—0———
19/10/2026Serie A Brazilvs Santos FC - SPB 1-2570000218/2103/4—6,62
15/10/2026Copa Libertadoresvs Palmeiras - SPB 1-2dự bị00000—0———
12/10/2026Serie A Brazil@ Flamengo - RJB 0-1600000019/2313/6V6,67
16/09/2026Copa Libertadores@ CA PlatenseB 1-2720000117/1913/8—6,13
09/09/2026Copa Libertadoresvs CA PlatenseT 2-0770010024/2711/10—6,29
06/09/2026Serie A Brazilvs Vasco da Gama Saf - RJT 1-0740100115/2015/10V7,04
30/08/2026Serie A Brazil@ Athletico Paranaense - PRH 3-3590000015/1800/2—5,65
23/08/2026Serie A Brazilvs Remo - PAT 2-1830100629/3317/10—7,70
19/08/2026Copa Libertadores@ Independiente RivadaviaH 1-1820000122/2426/9V6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 350 nghìn €2016: 425 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 550 nghìn €2016: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 2,2 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 3,5 triệu €2026: 3,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/03/201618350 nghìn €
09/05/201618425 nghìn €
19/09/201619500 nghìn €
27/11/201619550 nghìn €
27/12/2016191,0 triệu €
29/01/2017191,0 triệu €
11/06/2017192,0 triệu €
18/10/2017202,0 triệu €
02/06/2018202,2 triệu €
17/02/2019212,5 triệu €
14/08/2019225,0 triệu €
26/11/20192210,0 triệu €
07/04/2020228,0 triệu €
08/09/2020238,0 triệu €
08/02/2021238,0 triệu €
10/06/2021238,0 triệu €
08/07/2021248,0 triệu €
08/11/2021247,0 triệu €
10/04/2022247,0 triệu €
13/11/2022257,0 triệu €
06/04/2023256,0 triệu €
24/07/2023265,0 triệu €
10/12/2023265,0 triệu €
27/03/2024265,0 triệu €
16/06/2024265,0 triệu €
18/07/2024277,0 triệu €
08/12/2024277,0 triệu €
05/06/2025276,0 triệu €
04/09/2025285,0 triệu €
09/12/2025284,0 triệu €
25/05/2026283,5 triệu €
27/09/2026293,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/06/2025Santos FC - SPFluminense - RJHết hạn mượn 4.8M €4,8 triệu €
30/12/2024Grêmio - RSSantos FC - SPCho mượn—
31/12/2023Santos FC - SPGrêmio - RSChuyển nhượng—
02/07/2023Tigres UANLSantos FC - SPHết hạn mượn 3.65M €3,6 triệu €
29/06/2023Santos FC - SPTigres UANLCho mượn—
10/08/2022Tigres UANLSantos FC - SPChuyển nhượng—
30/01/2022Toronto FCTigres UANLChuyển nhượng—
23/04/2021Santos FC - SPToronto FCHết hạn mượn 5.35M €5,3 triệu €
11/01/2019HuachipatoSantos FC - SPHết hạn mượn 3.05M €3,0 triệu €
30/12/2018Universidad de ChileHuachipatoCho mượn—
10/01/2018HuachipatoUniversidad de ChileChuyển nhượng 1.23M €1,2 triệu €
31/12/2016Zamora BarinasHuachipatoHết hạn mượn 1.45M €1,4 triệu €
30/06/2013Zamora FC U20Zamora BarinasChuyển nhượng—
30/06/2011Caracas Futbol Club U20Zamora FC U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy57
  • Sức mạnh29
  • Thể lực24
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com