
Juan Cozzani là thủ môn 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Platense.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
18Trận ra sân
18Đá chính
1.620Phút
48Cứu thua
53%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 12 | 12 | 1.080 | 39 | 6 | 12 | 59% | 85% | 0 | 0 | 6,64 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 6 | 0 | 2 | 39% | 100% | 0 | 0 | 6,34 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 3 | 0 | 0 | 43% | — | 0 | 0 | 6,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 1.080 phút · điểm TB 6,64
Thủ môn
- Cứu thua
- 39
- Đấm bóng
- 6
- Băng ra (thành công / tổng)
- 9/9
- Bắt bóng bổng tốt
- 8
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 186/315 (59%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 94/223 (42%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/7 (85%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 131
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,34
Thủ môn
- Cứu thua
- 6
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/103 (39%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 17/78 (21%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,17
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/44 (43%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/34 (29%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Lanús | B 0-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 17/31 | 0 | 1/1 | — | 5,68 |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Argentinos Juniors | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 11/19 | 0 | — | — | 6,28 |
| 06/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Velez Sarsfield | H 2-2 | 90 | 4 | 0 | 1 | 17/26 | 0 | — | — | 6,92 |
| 02/10/2026 | Copa Argentina | vs Estudiantes La Plata | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 9/26 | 0 | — | — | 5,92 |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Newell's Old Boys | B 0-1 | 90 | 3 | 1 | 0 | 24/34 | 0 | — | — | 6,74 |
| 16/09/2026 | Copa Libertadores | vs Fluminense - RJ | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 13/23 | 0 | — | — | 6,18 |
| 13/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Estudiantes La Plata | B 1-2 | 90 | 8 | 0 | 0 | 14/29 | 0 | — | — | 7,27 |
| 09/09/2026 | Copa Libertadores | @ Fluminense - RJ | B 0-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 3/19 | 0 | — | — | 5,83 |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Deportivo Riestra | H 1-1 | 90 | 3 | 2 | 2 | 13/20 | 1 | 2/2 | — | 7,19 |
| 01/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Defensa Y Justicia | B 0-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 15/23 | 0 | — | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/04/2020 | 21 | 25 nghìn € |
| 16/05/2021 | 22 | 450 nghìn € |
| 21/12/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 04/07/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 15/12/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 16/07/2023 | 24 | 550 nghìn € |
| 03/12/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 10/03/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2024 | 25 | 1,8 triệu € |
| 12/12/2024 | 26 | 2,8 triệu € |
| 01/06/2025 | 26 | 3,8 triệu € |
| 17/12/2025 | 27 | 3,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 27 | 3,2 triệu € |
| 16/09/2026 | 27 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,8 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Al Kholood | CA Platense | Cho mượn | — |
| 18/08/2025 | CA Platense | Al Kholood | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Deportivo Maipu | CA Platense | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | CA Platense | Deportivo Maipu | Cho mượn | — |
| 04/01/2024 | Deportivo Maipu | CA Platense | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2022 | Club Atlético Lanús II | Deportivo Maipu | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | San Martin San Juan | Club Atlético Lanús II | Cho mượn | — |
| 13/09/2020 | Club Atlético Lanús II | San Martin San Juan | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Lanus U20 | Club Atlético Lanús II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực51
- Chỉ số 161
- Chỉ số 249
- Chỉ số 456
- Chỉ số 356