
Julian Millan là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Fluminense - RJ.
Tiểu sử Julian Millan
Julian Millan là hậu vệ chơi cho Fluminense - RJ, quốc tịch Colombia, hiện 28 tuổi. Chiều cao 183 cm, cân nặng 72 kg, thuận chân trái. Mùa 2026 ghi nhận 15 trận ra sân với 1157 phút thi đấu và điểm trung bình 6,77. Giá trị thị trường đạt 4,0 triệu €, hợp đồng đến 30/12/2029. Chuyển nhượng gần nhất ngày 02/03/2026 với loại Hết hạn mượn, phí 4,3 triệu €, từ Nacional Montevideo đến Fluminense - RJ.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
16Trận ra sân
14Đá chính
1.188Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 10 | 9 | 789 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 90% | 48% | 1 | 0 | 6,79 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 5 | 4 | 309 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 75% | 1 | 0 | 6,69 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 92% | 57% | 0 | 0 | 7,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 789 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 491/540 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 20/46 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 61
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/54 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 14
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 309 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 202/230 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/22 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/29 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/55 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/10 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Copa Libertadores | @ Palmeiras - SP | T 1-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/28 | 2 | 3/4 | — | 7,12 |
| 19/10/2026 | Serie A Brazil | vs Santos FC - SP | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Copa Libertadores | vs Palmeiras - SP | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87/99 | 4 | 5/9 | — | 6,52 |
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | @ Flamengo - RJ | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/61 | 6 | 6/7 | — | 7,07 |
| 09/10/2026 | Serie A Brazil | vs Coritiba SAF - PR | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 110/113 | 0 | 1/2 | — | 7,77 |
| 21/09/2026 | Serie A Brazil | @ Corinthians - SP | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/56 | 0 | 2/3 | — | 6,84 |
| 16/09/2026 | Copa Libertadores | @ CA Platense | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/31 | 0 | 6/8 | V | 6,27 |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | @ Atlético Mineiro - MG | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Copa Libertadores | vs CA Platense | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/71 | 1 | 7/7 | — | 7,18 |
| 06/09/2026 | Serie A Brazil | vs Vasco da Gama Saf - RJ | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/52 | 0 | 1/4 | — | 6,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/06/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 16/06/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 11/12/2022 | 24 | 450 nghìn € |
| 11/04/2023 | 25 | 650 nghìn € |
| 06/07/2023 | 25 | 650 nghìn € |
| 06/12/2023 | 25 | 650 nghìn € |
| 10/06/2024 | 26 | 900 nghìn € |
| 22/09/2024 | 26 | 1,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 26 | 1,0 triệu € |
| 03/04/2025 | 27 | 1,2 triệu € |
| 09/06/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 25/09/2025 | 27 | 1,7 triệu € |
| 17/12/2025 | 27 | 2,3 triệu € |
| 11/03/2026 | 27 | 3,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 28 | 3,5 triệu € |
| 27/09/2026 | 28 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/03/2026 | Nacional Montevideo | Fluminense - RJ | Hết hạn mượn 4.3M € | 4,3 triệu € |
| 05/01/2025 | Inter Palmira | Nacional Montevideo | Hết hạn mượn 1.34M € | 1,3 triệu € |
| 30/12/2024 | Independiente Santa Fe | Inter Palmira | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | Inter Palmira | Independiente Santa Fe | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Patriotas FC | Inter Palmira | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2019 | Inter Palmira | Patriotas FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Llaneros FC | Inter Palmira | Cho mượn | — |
| 31/12/2017 | Internacional de Palmira U20 | Llaneros FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật41
- Tư duy50
- Sức mạnh63
- Thể lực54