Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Guilherme Arana

Fluminense - RJHậu vệBRA
29Tuổi
176Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị

Guilherme Arana là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Fluminense - RJ.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

32Trận ra sân
23Đá chính
1.994Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
997Phút/bàn
11/37Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—18131.09610119691%50%306,79
Copa Libertadores2026—10760810013488%55%005,53
Copa do Brasil2026—432900005187%33%106,54

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.096 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/19
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
694/759 (91%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
13/40 (32%)
Chuyền dài chính xác
24/37 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
6
Phá bóng
29
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/73 (50%)
Không chiến thắng / thua
10 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 24
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
131
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 608 phút · điểm TB 5,53

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/13
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
410/465 (88%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
7/25 (28%)
Chuyền dài chính xác
10/19 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
9
Phá bóng
6
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/49 (55%)
Không chiến thắng / thua
8 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 15
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
95
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 290 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
145/166 (87%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
6/9 (66%)
Chuyền dài chính xác
4/10 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/21 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 12
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Guilherme Arana · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Copa Libertadores@ Palmeiras - SPT 1-0900011045/5545/7—6,39
15/10/2026Copa Libertadoresvs Palmeiras - SPB 1-2900010260/6935/11—6,70
12/10/2026Serie A Brazil@ Flamengo - RJB 0-1900010135/4422/6V6,07
09/10/2026Serie A Brazilvs Coritiba SAF - PRT 4-0900020181/8612/5—7,64
21/09/2026Serie A Brazil@ Corinthians - SPT 3-1dự bị00000—0———
16/09/2026Copa Libertadores@ CA PlatenseB 1-21000000/100/2——
13/09/2026Serie A Brazil@ Atlético Mineiro - MGB 1-3900021046/5033/6—6,49
09/09/2026Copa Libertadoresvs CA PlatenseT 2-0100000—00/1——
06/09/2026Serie A Brazilvs Vasco da Gama Saf - RJT 1-05000002/20——6,53
30/08/2026Serie A Brazil@ Athletico Paranaense - PRH 3-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 750 nghìn €2015: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 8,0 triệu €2017: 10,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 2,8 triệu €2020: 2,2 triệu €2020: 5,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 5,5 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 11,0 triệu €2022: 14,0 triệu €2022: 14,0 triệu €2022: 14,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2024: 13,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2026: 6,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/01/201517100 nghìn €
30/05/201518250 nghìn €
10/09/201518750 nghìn €
14/12/2015181,0 triệu €
26/05/2016191,0 triệu €
27/11/2016191,0 triệu €
29/10/2017208,0 triệu €
06/12/20172010,0 triệu €
29/05/2018215,0 triệu €
20/12/2018213,0 triệu €
10/06/2019223,0 triệu €
11/12/2019222,8 triệu €
07/04/2020222,2 triệu €
08/09/2020235,0 triệu €
08/02/2021235,0 triệu €
27/05/2021245,5 triệu €
09/09/2021248,0 triệu €
16/12/20212411,0 triệu €
05/04/20222414,0 triệu €
18/08/20222514,0 triệu €
13/11/20222514,0 triệu €
06/04/20232512,0 triệu €
24/07/20232610,0 triệu €
10/12/20232610,0 triệu €
27/03/20242610,0 triệu €
16/06/20242712,0 triệu €
08/12/20242713,0 triệu €
05/06/20252810,0 triệu €
04/09/2025288,0 triệu €
09/12/2025287,0 triệu €
25/05/2026296,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 14,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 6,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/01/2026Atlético Mineiro - MGFluminense - RJHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
30/06/2021Sevilla FCAtlético Mineiro - MGHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
29/06/2021Atlético Mineiro - MGSevilla FCCho mượn—
30/01/2020Sevilla FCAtlético Mineiro - MGChuyển nhượng 2.5M €2,5 triệu €
29/01/2020AtalantaSevilla FCCho mượn—
30/08/2019Sevilla FCAtalantaChuyển nhượng—
31/12/2017Corinthians - SPSevilla FCHết hạn mượn 11M €11,0 triệu €
16/07/2015Athletico Paranaense - PRCorinthians - SPCho mượn—
07/05/2015Corinthians - SPAthletico Paranaense - PRChuyển nhượng—
31/12/2014Corinthians U20Corinthians - SPChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy47
  • Sức mạnh56
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com