
Bruno Christian Sepulveda
34Tuổi
188Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
Bruno Christian Sepulveda là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Platense.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
22Trận ra sân
7Đá chính
780Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,58Bàn/90 phút
156Phút/bàn
8/19Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 17 | 5 | 574 | 4 | 2 | 1 | 15 | 7 | 77% | 37% | 2 | 0 | 6,66 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 2 | 2 | 174 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 69% | 30% | 0 | 0 | 7,17 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 3 | 0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 0% | 0 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 574 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/15
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 10
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 100/129 (77%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/70 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 21
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 174 phút · điểm TB 7,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/26 (69%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/33 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 32 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/8 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Lanús | B 0-1 | 58 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 12/14 | 0 | 2/7 | — | 5,97 |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Argentinos Juniors | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/9 | 0 | 2/8 | — | 6,19 |
| 06/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Velez Sarsfield | H 2-2 | 71 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 22/25 | 1 | 5/13 | — | 6,34 |
| 02/10/2026 | Copa Argentina | vs Estudiantes La Plata | T 1-0 | 82 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 9/12 | 1 | 5/14 | V | 6,42 |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Newell's Old Boys | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/13 | 0 | 4/17 | — | 6,18 |
| 16/09/2026 | Copa Libertadores | vs Fluminense - RJ | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 11/14 | 2 | 8/25 | — | 7,94 |
| 13/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Estudiantes La Plata | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/4 | — | 6,15 |
| 09/09/2026 | Copa Libertadores | @ Fluminense - RJ | B 0-2 | 84 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 7/12 | 1 | 2/8 | — | 6,41 |
| 31/08/2026 | VĐQG Argentina | vs River Plate | B 2-3 | 33 | 2 | 0 | 2 | 2 | 1 | 9/12 | 0 | 4/5 | V | 8,14 |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Newell's Old Boys | B 1-2 | 12 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 1/1 | 0 | 1/2 | — | 7,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/02/2020 | 27 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 475 nghìn € |
| 19/10/2021 | 29 | 300 nghìn € |
| 23/05/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 25/10/2022 | 30 | 600 nghìn € |
| 04/04/2023 | 30 | 800 nghìn € |
| 03/07/2023 | 30 | 800 nghìn € |
| 18/12/2023 | 31 | 600 nghìn € |
| 11/06/2024 | 31 | 600 nghìn € |
| 12/12/2024 | 32 | 600 nghìn € |
| 01/04/2025 | 32 | 450 nghìn € |
| 01/06/2025 | 32 | 350 nghìn € |
| 16/12/2025 | 33 | 300 nghìn € |
| 21/05/2026 | 33 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | CA Banfield | CA Platense | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2024 | AA Estudiantes (Río Cuarto) | CA Banfield | Hết hạn mượn 0.182502M € | 182 nghìn € |
| 30/12/2023 | CA Barracas Central | AA Estudiantes (Río Cuarto) | Cho mượn | — |
| 14/01/2022 | AA Estudiantes (Río Cuarto) | CA Barracas Central | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Arsenal de Sarandi | AA Estudiantes (Río Cuarto) | Cho mượn | — |
| 11/02/2021 | AA Estudiantes (Río Cuarto) | Arsenal de Sarandi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Club Social y Deportivo General Roca | AA Estudiantes (Río Cuarto) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Juventud Unida Universitario Reserves | Club Social y Deportivo General Roca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Sol de Mayo | Juventud Unida Universitario Reserves | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật45
- Tư duy53
- Sức mạnh31
- Thể lực50