
Gonzalo Lencina là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Platense.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
25Trận ra sân
10Đá chính
984Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
492Phút/bàn
11/30Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 18 | 8 | 757 | 1 | 0 | 0 | 26 | 9 | 64% | 43% | 1 | 0 | 6,50 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 5 | 2 | 202 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 69% | 48% | 0 | 0 | 6,40 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 0 | 25 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 100% | 25% | 0 | 0 | 7,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 757 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 9/26
- Sút trong vòng cấm
- 21
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 6/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 13
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 99/153 (64%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 53/122 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 25 / 41
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 27
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 97
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 202 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/42 (69%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/41 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 25 phút · điểm TB 7,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/4 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Lanús | B 0-1 | 32 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/7 | 0 | 1/6 | — | 6,58 |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Argentinos Juniors | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 3/7 | — | 6,56 |
| 06/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Velez Sarsfield | H 2-2 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/3 | 1 | 4/6 | — | 6,57 |
| 02/10/2026 | Copa Argentina | vs Estudiantes La Plata | T 1-0 | 8 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | 1/4 | — | 7,66 |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Newell's Old Boys | B 0-1 | 10 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,27 |
| 16/09/2026 | Copa Libertadores | vs Fluminense - RJ | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Estudiantes La Plata | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 7/12 | 1 | 6/13 | — | 6,32 |
| 09/09/2026 | Copa Libertadores | @ Fluminense - RJ | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Deportivo Riestra | H 1-1 | 73 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/17 | 0 | 2/8 | — | 7,48 |
| 01/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Defensa Y Justicia | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | 0/2 | — | 6,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/02/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 16/05/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 21/12/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 04/07/2022 | 24 | 175 nghìn € |
| 15/12/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 11/04/2023 | 25 | 800 nghìn € |
| 06/07/2023 | 25 | 900 nghìn € |
| 06/12/2023 | 26 | 700 nghìn € |
| 10/06/2024 | 26 | 700 nghìn € |
| 22/09/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 09/12/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 06/04/2025 | 27 | 800 nghìn € |
| 19/06/2025 | 27 | 800 nghìn € |
| 04/12/2025 | 28 | 700 nghìn € |
| 21/05/2026 | 28 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/02/2026 | Deportes Tolima | CA Platense | Hết hạn mượn 0.507M € | 507 nghìn € |
| 14/01/2025 | Belgrano | Deportes Tolima | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Deportivo Pereira | Belgrano | Cho mượn | — |
| 28/01/2024 | Belgrano | Deportivo Pereira | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2024 | Atletico Junior Barranquilla | Belgrano | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | Belgrano | Atletico Junior Barranquilla | Chuyển nhượng 0.14M € | 140 nghìn € |
| 29/06/2023 | Atletico Bucaramanga | Belgrano | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | Belgrano | Atletico Bucaramanga | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Atletico Rafaela | Belgrano | Cho mượn | — |
| 16/01/2022 | Belgrano | Atletico Rafaela | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Gimnasia Jujuy | Belgrano | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | Belgrano | Gimnasia Jujuy | Chuyển nhượng | — |
| 23/06/2019 | Belgrano Reserves | Belgrano | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật43
- Tư duy44
- Sức mạnh39
- Thể lực47