
Gustavo Nonato Santana
28Tuổi
174Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị
Gustavo Nonato Santana là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Fluminense - RJ.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
27Trận ra sân
20Đá chính
1.801Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
900Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
10/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 17 | 13 | 1.134 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 91% | 56% | 6 | 0 | 6,73 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 7 | 6 | 531 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 90% | 43% | 4 | 0 | 6,81 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 3 | 1 | 136 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 92% | 73% | 0 | 0 | 6,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.134 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 633/695 (91%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/30 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/32
- Cắt bóng
- 23
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 66/116 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 52 / 42
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 88
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 531 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 404/445 (90%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/5 (80%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/25 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/48 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 20
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 136 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/80 (92%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/15 (73%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Copa Libertadores | @ Palmeiras - SP | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/66 | 2 | 3/9 | — | 6,83 |
| 19/10/2026 | Serie A Brazil | vs Santos FC - SP | B 1-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/61 | 4 | 6/10 | — | 6,72 |
| 15/10/2026 | Copa Libertadores | vs Palmeiras - SP | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 98/108 | 2 | 6/11 | V | 6,58 |
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | @ Flamengo - RJ | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/61 | 5 | 12/18 | — | 6,53 |
| 21/09/2026 | Serie A Brazil | @ Corinthians - SP | T 3-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/30 | 1 | 2/7 | V | 6,68 |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | @ Atlético Mineiro - MG | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/61 | 2 | 5/6 | — | 6,38 |
| 09/09/2026 | Copa Libertadores | vs CA Platense | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 61/67 | 3 | 5/7 | V | 8,20 |
| 06/09/2026 | Serie A Brazil | vs Vasco da Gama Saf - RJ | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/36 | 2 | 5/9 | — | 6,69 |
| 30/08/2026 | Serie A Brazil | @ Athletico Paranaense - PR | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 56/60 | 2 | 6/8 | V | 6,60 |
| 23/08/2026 | Serie A Brazil | vs Remo - PA | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/22 | 0 | 2/5 | — | 6,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/02/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 27/05/2019 | 21 | 1,2 triệu € |
| 14/08/2019 | 21 | 2,5 triệu € |
| 26/11/2019 | 21 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 2,7 triệu € |
| 08/09/2020 | 22 | 2,7 triệu € |
| 08/02/2021 | 22 | 1,8 triệu € |
| 27/05/2021 | 23 | 1,8 triệu € |
| 16/12/2021 | 23 | 1,8 triệu € |
| 05/04/2022 | 24 | 1,8 triệu € |
| 18/08/2022 | 24 | 1,8 triệu € |
| 27/11/2022 | 24 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2023 | 25 | 2,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 25 | 1,7 triệu € |
| 17/04/2024 | 26 | 1,5 triệu € |
| 08/12/2024 | 26 | 1,2 triệu € |
| 05/06/2025 | 27 | 1,2 triệu € |
| 09/12/2025 | 27 | 1,2 triệu € |
| 25/05/2026 | 28 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Santos FC - SP | Fluminense - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Fluminense - RJ | Santos FC - SP | Cho mượn | — |
| 17/07/2024 | Santos FC - SP | Fluminense - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2024 | Ludogorets Razgrad | Santos FC - SP | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 11/01/2024 | Santos FC - SP | Ludogorets Razgrad | Cho mượn | — |
| 01/08/2023 | Ludogorets Razgrad | Santos FC - SP | Chuyển nhượng 0.45M € | 450 nghìn € |
| 01/09/2022 | Internacional - RS | Ludogorets Razgrad | Hết hạn mượn 1.7M € | 1,7 triệu € |
| 30/08/2022 | Fluminense - RJ | Internacional - RS | Cho mượn | — |
| 29/07/2021 | Internacional - RS | Fluminense - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 03/10/2019 | AD São Caetano (SP) | Internacional - RS | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/09/2019 | Internacional - RS | AD São Caetano (SP) | Cho mượn | — |
| 23/05/2018 | AD São Caetano (SP) | Internacional - RS | Chuyển nhượng | — |
| 02/04/2017 | AD São Caetano (SP) U20 | AD São Caetano (SP) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật52
- Tư duy51
- Sức mạnh55
- Thể lực50