
Bautista Merlini là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Platense.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
33Trận ra sân
15Đá chính
1.434Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
478Phút/bàn
11/32Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 24 | 10 | 1.024 | 3 | 0 | 1 | 22 | 9 | 83% | 51% | 0 | 0 | 6,63 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 4 | 3 | 228 | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 81% | 52% | 1 | 0 | 4,80 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 5 | 2 | 182 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 75% | 28% | 1 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.024 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/22
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 18/38
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/40
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/6/6
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 424/505 (83%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/17 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 75/147 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 70 / 62
- Bị tước bóng
- 27
- Mất quyền kiểm soát
- 177
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 40
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 228 phút · điểm TB 4,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/65 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/21 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 182 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/79 (75%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/28 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 17
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Lanús | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/27 | 1 | 6/13 | — | 6,39 |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Argentinos Juniors | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 16/20 | 0 | 5/17 | — | 6,16 |
| 06/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Velez Sarsfield | H 2-2 | 65 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 21/27 | 0 | 1/6 | — | 7,15 |
| 02/10/2026 | Copa Argentina | vs Estudiantes La Plata | T 1-0 | 72 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 26/32 | 1 | 6/12 | V | 6,05 |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Newell's Old Boys | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/30 | 1 | 2/6 | — | 6,13 |
| 16/09/2026 | Copa Libertadores | vs Fluminense - RJ | T 2-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/32 | 0 | 2/9 | — | 6,35 |
| 13/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Estudiantes La Plata | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Copa Libertadores | @ Fluminense - RJ | B 0-2 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | 2/4 | — | 6,28 |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Deportivo Riestra | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 41/52 | 0 | 8/15 | — | 6,24 |
| 01/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Defensa Y Justicia | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/02/2017 | 21 | 400 nghìn € |
| 08/10/2017 | 22 | 3,8 triệu € |
| 07/05/2018 | 22 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2018 | 23 | 2,0 triệu € |
| 05/08/2019 | 24 | 1,5 triệu € |
| 04/12/2019 | 24 | 1,5 triệu € |
| 01/03/2020 | 24 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 1,2 triệu € |
| 13/10/2020 | 25 | 1,8 triệu € |
| 03/02/2021 | 25 | 2,0 triệu € |
| 27/06/2021 | 25 | 2,0 triệu € |
| 08/12/2021 | 26 | 1,5 triệu € |
| 13/06/2022 | 26 | 1,2 triệu € |
| 29/11/2022 | 27 | 1,0 triệu € |
| 05/04/2023 | 27 | 900 nghìn € |
| 29/06/2023 | 27 | 750 nghìn € |
| 05/12/2023 | 28 | 750 nghìn € |
| 12/06/2024 | 28 | 700 nghìn € |
| 22/12/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 01/06/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 16/12/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 21/05/2026 | 30 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,8 triệu € vào năm 2017; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/01/2026 | Gimnasia La Plata | CA Platense | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2025 | Club Libertad Asunción | Gimnasia La Plata | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2021 | CA San Lorenzo | Club Libertad Asunción | Hết hạn mượn 0.49M € | 490 nghìn € |
| 30/12/2020 | Club Guaraní | CA San Lorenzo | Cho mượn | — |
| 22/01/2020 | CA San Lorenzo | Club Guaraní | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Defensa Y Justicia | CA San Lorenzo | Cho mượn | — |
| 23/01/2019 | CA San Lorenzo | Defensa Y Justicia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Club Sportivo San Lorenzo U19 | CA San Lorenzo | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2013 | Club Atlético Platense II | Club Sportivo San Lorenzo U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Club Atlético Platense U20 | Club Atlético Platense II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật53
- Tư duy46
- Sức mạnh33
- Thể lực33