Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Guido Mainero

CA PlatenseTiền đạoARG
31Tuổi
179Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Guido Mainero là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Platense.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

40Trận ra sân
35Đá chính
2.765Phút
4Bàn thắng
3Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
691Phút/bàn
12/36Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—28241.88720023868%41%406,31
Copa Libertadores2026—9970920313468%40%306,80
Copa Argentina2026—321690000065%31%106,22

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.887 phút · điểm TB 6,31

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
8/23
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
13
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
18/44
Đá phạt (bàn / sút)
0/22
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
413/605 (68%)
Chuyền quyết định
25
Tạt bóng chính xác
25/127 (19%)
Chuyền dài chính xác
34/86 (39%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
9
Phá bóng
26
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
79/189 (41%)
Không chiến thắng / thua
19 / 33
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
53 / 76
Bị tước bóng
22
Mất quyền kiểm soát
400
Phạm lỗi
21
Bị phạm lỗi
22

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 709 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
4/13
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
9/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
159/232 (68%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
13/49 (26%)
Chuyền dài chính xác
16/40 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
4
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/77 (40%)
Không chiến thắng / thua
5 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 33
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
157
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 169 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
38/58 (65%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/11 (9%)
Chuyền dài chính xác
6/15 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/16 (31%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Guido Mainero · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Argentinavs Club Atlético LanúsB 0-111000004/600/3—6,20
12/10/2026VĐQG Argentinavs Argentinos JuniorsH 1-1630000012/2401/7—6,02
06/10/2026VĐQG Argentina@ Velez SarsfieldH 2-2650020519/2413/5—7,07
02/10/2026Copa Argentinavs Estudiantes La PlataT 1-0900000027/3712/8V6,08
21/09/2026VĐQG Argentinavs Club Atlético Newell's Old BoysB 0-1680000118/3303/6V5,40
16/09/2026Copa Libertadoresvs Fluminense - RJT 2-1801111219/2703/9—7,73
13/09/2026VĐQG Argentina@ Estudiantes La PlataB 1-2901031115/2403/6—6,90
09/09/2026Copa Libertadores@ Fluminense - RJB 0-2590010022/3001/4—5,66
05/09/2026VĐQG Argentinavs Deportivo RiestraH 1-117000003/400/1—6,47
01/09/2026VĐQG Argentina@ Defensa Y JusticiaB 0-1840011221/2502/5—6,53

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 325 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 1,8 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 2,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/05/201823400 nghìn €
17/12/201823400 nghìn €
05/08/201924350 nghìn €
04/12/201924250 nghìn €
10/03/202125300 nghìn €
19/10/202126325 nghìn €
23/05/202227300 nghìn €
05/09/202227500 nghìn €
25/10/202227500 nghìn €
03/07/202328300 nghìn €
18/12/202328400 nghìn €
11/06/202429300 nghìn €
12/12/202429600 nghìn €
01/06/2025301,8 triệu €
16/12/2025301,8 triệu €
21/05/2026312,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật62
  • Tư duy48
  • Sức mạnh38
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com