
Franco Zapiola Yamartino
25Tuổi
176Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị
Franco Zapiola Yamartino là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Platense.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
41Trận ra sân
26Đá chính
2.303Phút
7Bàn thắng
3Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
329Phút/bàn
27/67Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 27 | 19 | 1.646 | 4 | 1 | 2 | 49 | 18 | 75% | 43% | 3 | 0 | 6,73 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 10 | 7 | 601 | 3 | 2 | 1 | 18 | 9 | 73% | 46% | 2 | 0 | 6,73 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 4 | 0 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58% | 0% | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.646 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 18/49
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 39
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 31/66
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/32
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 527/694 (75%)
- Chuyền quyết định
- 46
- Tạt bóng chính xác
- 26/100 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 46/79 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 12
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 87/199 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 79 / 93
- Bị tước bóng
- 30
- Mất quyền kiểm soát
- 368
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 32
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 601 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/18
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 16/32
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 130/178 (73%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 18/56 (32%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/20 (65%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/94 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 38
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 133
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 56 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/39 (58%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/6 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Lanús | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 25/33 | 2 | 5/9 | — | 6,44 |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Argentinos Juniors | H 1-1 | 27 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 4/10 | 1 | 3/5 | — | 7,80 |
| 06/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Velez Sarsfield | H 2-2 | 25 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/18 | 1 | 3/5 | — | 7,40 |
| 02/10/2026 | Copa Argentina | vs Estudiantes La Plata | T 1-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | 0/4 | — | 6,35 |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Newell's Old Boys | B 0-1 | 22 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/14 | 0 | 2/5 | — | 6,53 |
| 16/09/2026 | Copa Libertadores | vs Fluminense - RJ | T 2-1 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 2/3 | — | 6,64 |
| 13/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Estudiantes La Plata | B 1-2 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 14/22 | 1 | 3/12 | — | 5,31 |
| 09/09/2026 | Copa Libertadores | @ Fluminense - RJ | B 0-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/6 | 0 | 0/3 | — | 6,02 |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Deportivo Riestra | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 4 | 33/47 | 0 | 3/7 | — | 7,38 |
| 01/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Defensa Y Justicia | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/12 | 0 | 2/8 | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/10/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 07/02/2022 | 20 | 400 nghìn € |
| 23/05/2022 | 21 | 725 nghìn € |
| 05/09/2022 | 21 | 1,5 triệu € |
| 25/10/2022 | 21 | 3,0 triệu € |
| 03/07/2023 | 22 | 2,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 22 | 1,7 triệu € |
| 10/03/2024 | 23 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2024 | 23 | 1,2 triệu € |
| 12/12/2024 | 23 | 900 nghìn € |
| 01/06/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 24 | 900 nghìn € |
| 21/05/2026 | 25 | 1,5 triệu € |
| 16/09/2026 | 25 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/07/2024 | Estudiantes La Plata | CA Platense | Hết hạn mượn 0.55M € | 550 nghìn € |
| 31/12/2021 | Club Estudiantes de La Plata II | Estudiantes La Plata | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Club Estudiantes de La Plata U20 | Club Estudiantes de La Plata II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật68
- Tư duy61
- Sức mạnh39
- Thể lực44