Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Martin Barrios

CA PlatenseTiền vệURU
27Tuổi
177Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Martin Barrios là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo CA Platense.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

30Trận ra sân
23Đá chính
2.056Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/32Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—19141.22100018288%49%206,66
Copa Libertadores2026—754980009184%57%006,57
Copa Argentina2026—443370005185%58%004,89

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.221 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/18
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
16
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
566/636 (88%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
8/17 (47%)
Chuyền dài chính xác
50/77 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/32
Cắt bóng
18
Phá bóng
20
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
57/115 (49%)
Không chiến thắng / thua
5 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
52 / 50
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
112
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 498 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/9
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
204/241 (84%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
4/10 (40%)
Chuyền dài chính xác
8/23 (34%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
6
Phá bóng
9
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/33 (57%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 13
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
51
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 337 phút · điểm TB 4,89

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
109/127 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
11/16 (68%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/17 (58%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Martin Barrios · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Argentinavs Club Atlético LanúsB 0-1790020044/4934/8—6,66
12/10/2026VĐQG Argentinavs Argentinos JuniorsH 1-1900030043/4726/8—6,75
06/10/2026VĐQG Argentina@ Velez SarsfieldH 2-2900010147/5057/13—7,20
02/10/2026Copa Argentinavs Estudiantes La PlataT 1-0810030033/3925/8—6,60
21/09/2026VĐQG Argentinavs Club Atlético Newell's Old BoysB 0-1800010142/4924/7—6,60
16/09/2026Copa Libertadoresvs Fluminense - RJT 2-1900000250/5566/12—7,10
13/09/2026VĐQG Argentina@ Estudiantes La PlataB 1-2dự bị00000—0———
09/09/2026Copa Libertadores@ Fluminense - RJB 0-2900030156/6234/5—6,74
05/09/2026VĐQG Argentinavs Deportivo RiestraH 1-1650000028/3301/6—6,67
01/09/2026VĐQG Argentina@ Defensa Y JusticiaB 0-1900010036/4348/10—6,67

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 300 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 750 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/03/201920300 nghìn €
31/10/202021450 nghìn €
09/09/202122400 nghìn €
31/12/202122300 nghìn €
01/06/202223300 nghìn €
11/11/202223300 nghìn €
02/04/202324400 nghìn €
09/07/202324500 nghìn €
27/12/202324650 nghìn €
09/06/202425700 nghìn €
12/12/202425600 nghìn €
01/06/202526800 nghìn €
23/09/202526500 nghìn €
16/12/202526400 nghìn €
21/05/202627300 nghìn €
16/09/202627750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 750 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/01/2026Racing Club de AvellanedaCA PlatenseChuyển nhượng—
18/07/2024Liverpool URURacing Club de AvellanedaHết hạn mượn 2.298087M €2,3 triệu €
30/01/2023Racing Club MontevideoLiverpool URUHết hạn mượn 0.114904M €114 nghìn €
30/12/2022Albion FCRacing Club MontevideoCho mượn—
03/02/2022Racing Club MontevideoAlbion FCChuyển nhượng—
31/12/2017Racing Club de Montevideo U19Racing Club MontevideoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy54
  • Sức mạnh52
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com