
Matheus Martinelli Lima
25Tuổi
177Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
18,0 triệu €Giá trị
Matheus Martinelli Lima là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Fluminense - RJ.
Tiểu sử Matheus Martinelli Lima
Matheus Martinelli Lima là tiền vệ người Brazil, 25 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Fluminense - RJ. Cầu thủ cao 177 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026, Matheus Martinelli Lima có 33 trận ra sân với 2647 phút thi đấu, 1 bàn, 4 kiến tạo và điểm trung bình 6,90. Giá trị thị trường đạt 18,0 triệu €, hợp đồng đến 30/12/2030.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
33Trận ra sân
33Đá chính
2.647Phút
1Bàn thắng
4Kiến tạo
0,03Bàn/90 phút
2647Phút/bàn
9/31Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 22 | 22 | 1.808 | 0 | 0 | 3 | 20 | 7 | 92% | 51% | 5 | 0 | 6,95 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 8 | 8 | 650 | 0 | 0 | 1 | 8 | 1 | 88% | 61% | 0 | 0 | 6,73 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 3 | 3 | 189 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 86% | 68% | 0 | 0 | 7,02 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.808 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 7/20
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 19/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1304/1416 (92%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 62/90 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 22
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 71/138 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 59 / 52
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 153
- Phạm lỗi
- 31
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 650 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 469/529 (88%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 14/26 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/54 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 12
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 189 phút · điểm TB 7,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 124/143 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/13 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/19 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Copa Libertadores | vs Palmeiras - SP | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/47 | 0 | 0/1 | — | 6,14 |
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | @ Flamengo - RJ | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 57/60 | 1 | 4/5 | — | 7,20 |
| 09/10/2026 | Serie A Brazil | vs Coritiba SAF - PR | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 100/105 | 0 | 2/7 | — | 7,20 |
| 03/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Ấn Độ | T 4-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/35 | 1 | 1/3 | — | 7,29 |
| 29/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Úc | T 4-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 1/1 | — | 6,38 |
| 25/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Úc | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Serie A Brazil | @ Corinthians - SP | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 42/46 | 2 | 5/8 | V | 7,27 |
| 16/09/2026 | Copa Libertadores | @ CA Platense | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/54 | 4 | 7/12 | — | 6,05 |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | @ Atlético Mineiro - MG | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Copa Libertadores | vs CA Platense | T 2-0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/59 | 0 | 3/4 | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/02/2021 | 19 | 800 nghìn € |
| 27/05/2021 | 19 | 2,3 triệu € |
| 16/12/2021 | 20 | 3,0 triệu € |
| 05/04/2022 | 20 | 3,0 triệu € |
| 18/08/2022 | 20 | 3,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 21 | 4,0 triệu € |
| 06/04/2023 | 21 | 5,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 21 | 5,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 22 | 7,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 22 | 8,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 22 | 9,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 23 | 9,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 23 | 10,0 triệu € |
| 04/09/2025 | 23 | 14,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 24 | 14,0 triệu € |
| 11/03/2026 | 24 | 16,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 24 | 16,0 triệu € |
| 27/09/2026 | 24 | 18,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 18,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật57
- Tư duy58
- Sức mạnh58
- Thể lực55