Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Paulo Henrique Chagas de Lima

Fluminense - RJTiền vệBRA
37Tuổi
184Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Paulo Henrique Chagas de Lima là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Fluminense - RJ.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

33Trận ra sân
14Đá chính
1.368Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/13Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—2288510018389%46%206,55
Copa Libertadores2026—964640013188%49%206,52
Copa do Brasil2026—20530002189%62%106,44

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 851 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
655/731 (89%)
Chuyền quyết định
25
Tạt bóng chính xác
6/27 (22%)
Chuyền dài chính xác
12/18 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
4
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/79 (46%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
35 / 37
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
125
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 464 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
353/400 (88%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/10 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/51 (49%)
Không chiến thắng / thua
3 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 21
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
63
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 53 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/46 (89%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/8 (62%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Paulo Henrique Chagas de Lima · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Copa Libertadores@ Palmeiras - SPT 1-0870000055/6733/6—6,23
19/10/2026Serie A Brazilvs Santos FC - SPB 1-2330000033/3803/5—6,11
15/10/2026Copa Libertadoresvs Palmeiras - SPB 1-2780000280/8628/12—6,97
12/10/2026Serie A Brazil@ Flamengo - RJB 0-1300000133/3503/4—6,96
09/10/2026Serie A Brazilvs Coritiba SAF - PRT 4-0620011260/6813/6—7,50
21/09/2026Serie A Brazil@ Corinthians - SPT 3-1310100119/2400/2—6,28
16/09/2026Copa Libertadores@ CA PlatenseB 1-2790010020/2434/9V5,93
13/09/2026Serie A Brazil@ Atlético Mineiro - MGB 1-3180010119/2000/2—5,96
09/09/2026Copa Libertadoresvs CA PlatenseT 2-0600100167/7300/6—7,70
06/09/2026Serie A Brazilvs Vasco da Gama Saf - RJT 1-0580000138/4513/6—6,90

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 1,0 triệu €2009: 1,6 triệu €2009: 3,0 triệu €2010: 8,0 triệu €2011: 12,0 triệu €2011: 18,0 triệu €2011: 18,0 triệu €2012: 18,0 triệu €2012: 15,0 triệu €2013: 12,0 triệu €2013: 7,5 triệu €2014: 7,5 triệu €2015: 11,0 triệu €2015: 10,0 triệu €2015: 9,0 triệu €2016: 9,0 triệu €2016: 10,0 triệu €2017: 7,5 triệu €2017: 5,0 triệu €2017: 3,5 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,6 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20092026
Bảng số liệu (42 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/2009191,0 triệu €
05/09/2009191,6 triệu €
07/12/2009203,0 triệu €
14/04/2010208,0 triệu €
20/02/20112112,0 triệu €
29/05/20112118,0 triệu €
07/12/20112218,0 triệu €
23/05/20122218,0 triệu €
04/12/20122315,0 triệu €
14/02/20132312,0 triệu €
25/08/2013237,5 triệu €
27/03/2014247,5 triệu €
31/01/20152511,0 triệu €
30/05/20152510,0 triệu €
14/12/2015269,0 triệu €
26/05/2016269,0 triệu €
14/07/20162610,0 triệu €
23/01/2017277,5 triệu €
04/06/2017275,0 triệu €
31/12/2017283,5 triệu €
29/05/2018282,0 triệu €
16/12/2018292,0 triệu €
17/02/2019292,0 triệu €
14/08/2019293,0 triệu €
26/11/2019302,0 triệu €
07/04/2020301,6 triệu €
08/09/2020301,6 triệu €
08/02/2021311,0 triệu €
27/05/202131800 nghìn €
16/12/202132700 nghìn €
05/04/202232700 nghìn €
18/08/202232700 nghìn €
13/11/202233700 nghìn €
06/04/202333700 nghìn €
24/07/202333700 nghìn €
10/12/202334700 nghìn €
27/03/202434700 nghìn €
16/06/202434600 nghìn €
08/12/202435500 nghìn €
05/06/202535400 nghìn €
09/12/202536350 nghìn €
25/05/202636300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2012; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/01/2019Sevilla FCFluminense - RJChuyển nhượng—
29/01/2019AmiensSevilla FCCho mượn—
30/08/2018Sevilla FCAmiensChuyển nhượng—
21/07/2016São Paulo - SPSevilla FCHết hạn mượn 9.5M €9,5 triệu €
20/09/2012Santos FC - SPSão Paulo - SPHết hạn mượn 9M €9,0 triệu €
31/12/2007Santos FC U20Santos FC - SPChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật64
  • Tư duy57
  • Sức mạnh41
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com