
Samuel Xavier Brito
36Tuổi
166Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Samuel Xavier Brito là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Fluminense - RJ.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
24Trận ra sân
20Đá chính
1.724Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/11Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 19 | 17 | 1.449 | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 90% | 59% | 5 | 0 | 6,75 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 4 | 2 | 185 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 92% | 64% | 0 | 0 | 6,68 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 81% | 44% | 0 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.449 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/31
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 793/875 (90%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 7/21 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/48 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/28
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 31
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 75/127 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 61 / 41
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 144
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 31
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 185 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 117/127 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/8 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/14 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/32 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Copa Libertadores | @ Palmeiras - SP | T 1-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 0/1 | — | 6,61 |
| 19/10/2026 | Serie A Brazil | vs Santos FC - SP | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 42/50 | 4 | 5/5 | — | 6,52 |
| 15/10/2026 | Copa Libertadores | vs Palmeiras - SP | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | @ Flamengo - RJ | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/66 | 2 | 4/9 | — | 6,60 |
| 09/10/2026 | Serie A Brazil | vs Coritiba SAF - PR | T 4-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/17 | 0 | 1/1 | — | 7,10 |
| 21/09/2026 | Serie A Brazil | @ Corinthians - SP | T 3-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/27 | 1 | 4/5 | V | 5,84 |
| 16/09/2026 | Copa Libertadores | @ CA Platense | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Serie A Brazil | vs Remo - PA | T 2-1 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/42 | 0 | 4/6 | — | 6,66 |
| 19/08/2026 | Copa Libertadores | @ Independiente Rivadavia | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Serie A Brazil | vs Palmeiras - SP | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/12/2014 | 24 | 600 nghìn € |
| 30/05/2015 | 24 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2015 | 25 | 1,5 triệu € |
| 26/05/2016 | 25 | 1,5 triệu € |
| 27/11/2016 | 26 | 2,0 triệu € |
| 06/12/2017 | 27 | 1,5 triệu € |
| 22/05/2018 | 27 | 1,2 triệu € |
| 17/02/2019 | 28 | 1,2 triệu € |
| 26/11/2019 | 29 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 800 nghìn € |
| 08/09/2020 | 30 | 800 nghìn € |
| 08/02/2021 | 30 | 750 nghìn € |
| 27/05/2021 | 30 | 750 nghìn € |
| 16/12/2021 | 31 | 1,0 triệu € |
| 05/04/2022 | 31 | 1,0 triệu € |
| 18/08/2022 | 32 | 1,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 32 | 900 nghìn € |
| 06/04/2023 | 32 | 700 nghìn € |
| 24/07/2023 | 33 | 500 nghìn € |
| 10/12/2023 | 33 | 450 nghìn € |
| 27/03/2024 | 33 | 400 nghìn € |
| 16/06/2024 | 34 | 400 nghìn € |
| 08/12/2024 | 34 | 350 nghìn € |
| 27/03/2025 | 34 | 300 nghìn € |
| 05/06/2025 | 35 | 300 nghìn € |
| 09/12/2025 | 35 | 250 nghìn € |
| 25/05/2026 | 35 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/03/2021 | Ceara | Fluminense - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Sport Club do Recife | Ceara | Hết hạn mượn 0.18M € | 180 nghìn € |
| 30/12/2018 | Ceara | Sport Club do Recife | Cho mượn | — |
| 17/05/2018 | Sport Club do Recife | Ceara | Chuyển nhượng | — |
| 10/05/2018 | Atlético Mineiro - MG | Sport Club do Recife | Cho mượn | — |
| 31/12/2017 | Sport Club do Recife | Atlético Mineiro - MG | Chuyển nhượng | — |
| 14/05/2015 | Ceara | Sport Club do Recife | Hết hạn mượn 0.12M € | 120 nghìn € |
| 31/12/2013 | AD São Caetano (SP) | Ceara | Chuyển nhượng | — |
| 06/05/2012 | Paulista(SP) | AD São Caetano (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Paulista FC U20 (SP) | Paulista(SP) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật50
- Tư duy48
- Sức mạnh68
- Thể lực56