
Jefferson David Savarino Quintero
29Tuổi
169Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị
Jefferson David Savarino Quintero là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Fluminense - RJ.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
36Trận ra sân
25Đá chính
2.140Phút
8Bàn thắng
3Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
267Phút/bàn
28/68Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 23 | 14 | 1.329 | 6 | 1 | 2 | 50 | 20 | 87% | 44% | 3 | 0 | 7,00 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 10 | 8 | 607 | 1 | 1 | 1 | 13 | 6 | 83% | 50% | 1 | 0 | 6,56 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 3 | 3 | 204 | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 85% | 40% | 0 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.329 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 20/50
- Sút trong vòng cấm
- 27
- Sút ngoài vòng cấm
- 23
- Dội khung gỗ
- 4
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 18/33
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 616/702 (87%)
- Chuyền quyết định
- 35
- Tạt bóng chính xác
- 25/70 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 29/43 (67%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 13
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/108 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 47 / 54
- Bị tước bóng
- 22
- Mất quyền kiểm soát
- 190
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 607 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/13
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 234/280 (83%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 9/31 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/14 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/40 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 18
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 101
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 204 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 81/95 (85%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/15 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 9
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Copa Libertadores | @ Palmeiras - SP | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 1/1 | — | 6,70 |
| 19/10/2026 | Serie A Brazil | vs Santos FC - SP | B 1-2 | 33 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 18/23 | 0 | 3/7 | V | 6,34 |
| 15/10/2026 | Copa Libertadores | vs Palmeiras - SP | B 1-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/46 | 0 | 7/13 | — | 6,26 |
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | @ Flamengo - RJ | B 0-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 1 | 2/3 | — | 6,36 |
| 09/10/2026 | Serie A Brazil | vs Coritiba SAF - PR | T 4-0 | 79 | 3 | 0 | 7 | 5 | 1 | 52/61 | 1 | 4/6 | — | 9,83 |
| 21/09/2026 | Serie A Brazil | @ Corinthians - SP | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Copa Libertadores | @ CA Platense | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | @ Atlético Mineiro - MG | B 1-3 | 72 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 26/30 | 0 | 0/2 | — | 6,32 |
| 09/09/2026 | Copa Libertadores | vs CA Platense | T 2-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/3 | V | 6,37 |
| 06/09/2026 | Serie A Brazil | vs Vasco da Gama Saf - RJ | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/05/2017 | 20 | 950 nghìn € |
| 04/12/2017 | 21 | 950 nghìn € |
| 01/05/2018 | 21 | 950 nghìn € |
| 14/12/2018 | 22 | 1,2 triệu € |
| 26/05/2019 | 22 | 1,2 triệu € |
| 29/11/2019 | 23 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 1,2 triệu € |
| 08/09/2020 | 23 | 2,0 triệu € |
| 08/02/2021 | 24 | 4,5 triệu € |
| 27/05/2021 | 24 | 5,5 triệu € |
| 09/09/2021 | 24 | 7,0 triệu € |
| 16/12/2021 | 25 | 8,0 triệu € |
| 05/04/2022 | 25 | 8,0 triệu € |
| 17/08/2022 | 25 | 6,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 25 | 5,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 26 | 5,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 27 | 4,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 27 | 4,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 27 | 5,0 triệu € |
| 26/09/2024 | 27 | 6,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 28 | 9,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 28 | 10,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 29 | 9,0 triệu € |
| 11/03/2026 | 29 | 8,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 29 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/01/2026 | Botafogo - RJ | Fluminense - RJ | Hết hạn mượn 6.4M € | 6,4 triệu € |
| 10/01/2024 | Real Salt Lake | Botafogo - RJ | Hết hạn mượn 2.45M € | 2,5 triệu € |
| 03/05/2022 | Atlético Mineiro - MG | Real Salt Lake | Hết hạn mượn 2.25M € | 2,2 triệu € |
| 06/02/2020 | Real Salt Lake | Atlético Mineiro - MG | Hết hạn mượn 1.8M € | 1,8 triệu € |
| 31/12/2017 | Zulia FC (- 2022) | Real Salt Lake | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Real Salt Lake | Zulia FC (- 2022) | Cho mượn | — |
| 08/05/2017 | Zulia FC (- 2022) | Real Salt Lake | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật69
- Tư duy62
- Sức mạnh34
- Thể lực39