Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Copa Libertadores

Mùa 2026Cúp / loại trực tiếpĐKVĐ Flamengo - RJ (4 lần)cập nhật 09:55 29/05/2026

BXH Copa Libertadores mùa 2026: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 4 đội.

Flamengo - RJ đang dẫn đầu Copa Libertadores với 16 điểm sau 6 trận, hơn Estudiantes La Plata 7 điểm; thắng 4/5 trận gần nhất, vòng tới gặp Estudiantes La Plata.

Bảng xếp hạng Copa Libertadores 2026

Bảng A · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 09:55 29/05/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Flamengo - RJ 6510 14–2+1216 THTTT
2 Estudiantes La Plata 6231 6–5+19 THHBT
3 Dep.Independiente Medellin 6213 6–11-57 BTBTB
4 Cusco FC 6015 4–12-81 BBHBB
QualifiedCopa Sudamericana 1/16-finalsT thắngH hòaB bại
Bảng B · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 09:55 29/05/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Coquimbo Unido 6312 8–6+210 TBTTB
2 Deportes Tolima 6222 7–6+18 BTTBH
3 Nacional Montevideo 6222 7–9-28 TBBHT
4 Universitario De Deportes 6132 5–6-16 BTBHH
QualifiedCopa Sudamericana 1/16-finalsT thắngH hòaB bại
Bảng C · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 09:55 29/05/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Independiente Rivadavia 6510 15–6+916 TTHTT
2 Fluminense - RJ 6222 7–708 BBHTT
3 Bolivar 6123 6–8-25 HTHBB
4 Deportivo La Guaira 6033 6–13-73 HBHBB
QualifiedCopa Sudamericana 1/16-finalsT thắngH hòaB bại
Bảng D · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 09:55 29/05/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Univ Catolica 6411 8–4+413 TTHTT
2 Cruzeiro - MG 6321 8–3+511 BTHHT
3 Boca Juniors 6213 6–5+17 TBBHB
4 Barcelona SC(ECU) 6105 2–12-103 BBTBB
QualifiedCopa Sudamericana 1/16-finalsT thắngH hòaB bại
Bảng E · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 09:55 29/05/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Corinthians - SP 6321 8–4+411 TTHHB
2 CA Platense 6312 8–7+110 TTHBT
3 Independiente Santa Fe 6222 6–7-18 BBHTT
4 CA Penarol 6033 4–8-43 BBHHB
QualifiedCopa Sudamericana 1/16-finalsT thắngH hòaB bại
Bảng F · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 09:55 29/05/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Cerro Porteno 6411 6–2+413 THTTT
2 Palmeiras - SP 6321 10–5+511 THTBT
3 Sporting Cristal 6204 6–9-36 BTBBB
4 Atletico Junior Barranquilla 6114 5–11-64 BBBTB
QualifiedCopa Sudamericana 1/16-finalsT thắngH hòaB bại
Bảng G · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 09:55 29/05/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Liga Dep Universitaria Quito 6402 8–5+312 TBBTT
2 Mirassol - SP 6402 7–4+312 BTTTB
3 Club Atlético Lanús 6303 3–7-49 TTBBT
4 Always Ready 6105 7–9-23 BBTBB
QualifiedCopa Sudamericana 1/16-finalsT thắngH hòaB bại
Bảng H · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 09:55 29/05/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Independiente del Valle 6411 11–6+513 TTBTT
2 CA Rosario Central 6411 9–1+813 TTTTB
3 Universidad Central de Venezuela 6303 7–11-49 BBTBT
4 Club Libertad Asunción 6006 4–13-90 BBBBB
QualifiedCopa Sudamericana 1/16-finalsT thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Flamengo - RJ33-0-08–1932-1-06–17
2Estudiantes La Plata32-1-04–2730-2-12–32
3Dep.Independiente Medellin31-1-12–4431-0-24–73
4Cusco FC30-1-23–6130-0-31–60
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Flamengo - RJ633%83%50%16%2.67
2Estudiantes La Plata666%66%16%0%1.83
3Dep.Independiente Medellin650%66%50%33%2.83
4Cusco FC650%83%50%16%2.67
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Coquimbo Unido32-1-06–2731-0-22–43
2Deportes Tolima32-1-06–0730-1-21–61
3Nacional Montevideo32-1-04–1730-1-23–81
4Universitario De Deportes31-1-14–4430-2-11–22
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Coquimbo Unido633%83%50%0%2.33
2Deportes Tolima616%66%66%16%2.17
3Nacional Montevideo650%66%50%33%2.67
4Universitario De Deportes633%50%33%16%1.83
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Independiente Rivadavia32-1-06–2733-0-09–49
2Fluminense - RJ32-0-16–4630-2-11–32
3Bolivar31-1-14–4430-1-22–41
4Deportivo La Guaira30-2-13–5230-1-23–81
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Independiente Rivadavia683%83%66%50%3.50
2Fluminense - RJ666%83%50%16%2.33
3Bolivar666%83%33%16%2.33
4Deportivo La Guaira683%83%50%50%3.17
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Univ Catolica31-1-13–2433-0-05–29
2Cruzeiro - MG32-0-16–2631-2-02–15
3Boca Juniors31-1-14–2431-0-22–33
4Barcelona SC(ECU)31-0-22–3330-0-30–90
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Univ Catolica650%66%50%0%2.00
2Cruzeiro - MG633%50%33%16%1.83
3Boca Juniors633%50%33%0%1.83
4Barcelona SC(ECU)616%66%50%16%2.33
Sân nhà / sân khách · Bảng E
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Corinthians - SP32-0-14–2631-2-04–25
2CA Platense31-1-13–4432-0-15–36
3Independiente Santa Fe31-2-04–3531-0-22–43
4CA Penarol30-1-22–4130-2-12–42
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng E
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Corinthians - SP633%100%0%0%2.00
2CA Platense666%100%50%0%2.50
3Independiente Santa Fe666%83%33%0%2.17
4CA Penarol666%83%16%0%2.00
Sân nhà / sân khách · Bảng F
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Cerro Porteno32-1-04–1732-0-12–16
2Palmeiras - SP32-0-16–3631-2-04–25
3Sporting Cristal32-0-13–2630-0-33–70
4Atletico Junior Barranquilla31-1-14–4430-0-31–70
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng F
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Cerro Porteno616%33%0%0%1.33
2Palmeiras - SP666%83%33%16%2.50
3Sporting Cristal633%83%33%16%2.50
4Atletico Junior Barranquilla650%66%33%33%2.67
Sân nhà / sân khách · Bảng G
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Liga Dep Universitaria Quito33-0-07–2931-0-21–33
2Mirassol - SP33-0-05–0931-0-22–43
3Club Atlético Lanús33-0-03–0930-0-30–70
4Always Ready31-0-25–3330-0-32–60
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng G
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Liga Dep Universitaria Quito616%66%16%16%2.17
2Mirassol - SP616%66%16%0%1.83
3Club Atlético Lanús60%33%16%16%1.67
4Always Ready633%66%50%33%2.67
Sân nhà / sân khách · Bảng H
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Independiente del Valle33-0-08–2931-1-13–44
2CA Rosario Central32-1-05–0732-0-14–16
3Universidad Central de Venezuela32-0-15–4631-0-22–73
4Club Libertad Asunción30-0-32–5030-0-32–80
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng H
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Independiente del Valle650%66%50%50%2.83
2CA Rosario Central60%33%33%16%1.67
3Universidad Central de Venezuela633%83%66%50%3.00
4Club Libertad Asunción650%50%50%50%2.83

Đội cuối bảng là Cusco FC với 1 điểm, hiệu số -8.

Toàn giải trung bình 2.31 bàn/trận sau 12 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu Copa Libertadores?
Flamengo - RJ dẫn đầu Copa Libertadores 2026 với 16 điểm sau 6 trận (5 thắng, 1 hòa, 0 thua, hiệu số +12), hơn Estudiantes La Plata xếp thứ hai 7 điểm.
Copa Libertadores mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 12 trận đã đấu, 4 đội ở Copa Libertadores ghi tổng cộng 30 bàn, trung bình 2,50 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Flamengo - RJ (14 bàn).
Vua phá lưới Copa Libertadores hiện tại là ai?
Alex Arce (Independiente Rivadavia) dẫn đầu danh sách ghi bàn Copa Libertadores 2026 với 9 bàn (1 từ phạt đền); xếp sau là Carlos González (Independiente del Valle) với 7 bàn.
Lượt trận tiếp theo của Copa Libertadores diễn ra khi nào?
Trận gần nhất của Copa Libertadores là Flamengo - RJ vs Estudiantes La Plata lúc 07:30 ngày 23/10/2026; ngày đó có 1 trận.
Đương kim vô địch Copa Libertadores là đội nào?
Đương kim vô địch Copa Libertadores là Flamengo - RJ (4 lần đăng quang).

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:27 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com