Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nico López

CA PlatenseTiền đạoURU
33Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Nico López là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo CA Platense.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
3Đá chính
363Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
363Phút/bàn
8/17Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—7115800010677%37%106,63
Copa Libertadores2026—311351014176%70%107,42
Copa Argentina2026—11700003186%75%006,18

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 158 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/10
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/57 (77%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/10 (20%)
Chuyền dài chính xác
4/4 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/16 (37%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 7,42

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/39 (76%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/17 (70%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 5
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 70 phút · điểm TB 6,18

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/22 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nico López · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Argentinavs Club Atlético LanúsB 0-111001003/301/2—6,52
12/10/2026VĐQG Argentinavs Argentinos JuniorsH 1-1dự bị00000—0———
06/10/2026VĐQG Argentina@ Velez SarsfieldH 2-2dự bị00000—0———
02/10/2026Copa Argentinavs Estudiantes La PlataT 1-0dự bị00000—0———
21/09/2026VĐQG Argentinavs Club Atlético Newell's Old BoysB 0-1dự bị00000—0———
16/09/2026Copa Libertadoresvs Fluminense - RJT 2-1dự bị00000—0———
13/09/2026VĐQG Argentina@ Estudiantes La PlataB 1-27000001/300/1—6,47
09/09/2026Copa Libertadores@ Fluminense - RJB 0-2dự bị00000—0———
05/09/2026VĐQG Argentinavs Deportivo RiestraH 1-1dự bị00000—0———
01/09/2026VĐQG Argentina@ Defensa Y JusticiaB 0-1610011016/2113/5—6,55

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 175 nghìn €2012: 500 nghìn €2012: 600 nghìn €2013: 1,0 triệu €2013: 2,0 triệu €2013: 1,7 triệu €2013: 2,5 triệu €2014: 2,5 triệu €2014: 3,5 triệu €2015: 4,5 triệu €2015: 4,0 triệu €2015: 3,5 triệu €2016: 3,5 triệu €2016: 3,0 triệu €2016: 2,2 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 5,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 5,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2022: 7,5 triệu €2022: 7,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,4 triệu €2026: 800 nghìn €20112026
Bảng số liệu (38 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/08/201117175 nghìn €
10/01/201218500 nghìn €
05/06/201218600 nghìn €
13/01/2013191,0 triệu €
11/02/2013192,0 triệu €
18/06/2013191,7 triệu €
24/07/2013192,5 triệu €
06/01/2014202,5 triệu €
30/06/2014203,5 triệu €
06/01/2015214,5 triệu €
30/06/2015214,0 triệu €
21/11/2015223,5 triệu €
24/02/2016223,5 triệu €
14/07/2016223,0 triệu €
27/11/2016232,2 triệu €
29/10/2017242,0 triệu €
06/12/2017242,0 triệu €
22/05/2018241,5 triệu €
17/02/2019253,0 triệu €
26/11/2019263,0 triệu €
09/01/2020265,0 triệu €
07/04/2020264,0 triệu €
26/06/2020264,0 triệu €
17/12/2020275,0 triệu €
20/04/2021276,0 triệu €
14/10/2021288,0 triệu €
10/04/2022287,5 triệu €
07/09/2022287,0 triệu €
30/10/2022297,0 triệu €
29/03/2023294,0 triệu €
28/06/2023293,0 triệu €
28/12/2023303,0 triệu €
13/06/2024302,0 triệu €
18/12/2024312,0 triệu €
09/06/2025312,0 triệu €
17/12/2025321,8 triệu €
15/03/2026321,4 triệu €
31/05/202632800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2026Nacional MontevideoCA PlatenseChuyển nhượng—
30/06/2025Club LeonNacional MontevideoChuyển nhượng—
29/06/2025Nacional MontevideoClub LeonCho mượn—
07/08/2024Club LeonNacional MontevideoChuyển nhượng 0.25M €250 nghìn €
15/08/2023Tigres UANLClub LeonHết hạn mượn 4.5M €4,5 triệu €
31/12/2019Internacional - RSTigres UANLHết hạn mượn 9.139287M €9,1 triệu €
19/07/2016UdineseInternacional - RSHết hạn mượn 9.467275M €9,5 triệu €
29/06/2016Nacional MontevideoUdineseCho mượn—
18/01/2016UdineseNacional MontevideoChuyển nhượng—
14/01/2016Granada CFUdineseCho mượn—
04/08/2015UdineseGranada CFChuyển nhượng—
29/06/2015Hellas VeronaUdineseCho mượn—
29/08/2014UdineseHellas VeronaChuyển nhượng 0.6M €600 nghìn €
12/07/2013AS RomaUdineseHết hạn mượn 3.9609M €4,0 triệu €
10/01/2012Nacional MontevideoAS RomaHết hạn mượn 0.799312M €799 nghìn €
31/03/2011Club Nacional Asunción U19Nacional MontevideoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy72
  • Sức mạnh34
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com