Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ivan Gómez

CA PlatenseTiền vệARG
29Tuổi
167Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Ivan Gómez là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Platense.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

26Trận ra sân
16Đá chính
1.462Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/12Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—17121.09700012288%47%406,35
Copa Libertadores2026—632550000072%42%106,22
Copa Argentina2026—311100000078%60%006,51

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.097 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/12
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
476/540 (88%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
17/32 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/29
Cắt bóng
24
Phá bóng
17
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
61/129 (47%)
Không chiến thắng / thua
17 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
42 / 51
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
113
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 255 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
62/86 (72%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/11 (18%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/33 (42%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 15
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 110 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
52/66 (78%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/15 (60%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ivan Gómez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Argentinavs Club Atlético LanúsB 0-1900010146/5056/12—6,74
12/10/2026VĐQG Argentinavs Argentinos JuniorsH 1-1270010111/1200/2V6,14
06/10/2026VĐQG Argentina@ Velez SarsfieldH 2-225001109/1013/6V5,95
02/10/2026Copa Argentinavs Estudiantes La PlataT 1-09000003/600/1—6,68
21/09/2026VĐQG Argentinavs Club Atlético Newell's Old BoysB 0-110000004/500/1—6,21
16/09/2026Copa Libertadoresvs Fluminense - RJT 2-1dự bị00000—0———
13/09/2026VĐQG Argentina@ Estudiantes La PlataB 1-2900010018/2526/14V5,79
09/09/2026Copa Libertadores@ Fluminense - RJB 0-2dự bị00000—0———
05/09/2026VĐQG Argentinavs Deportivo RiestraH 1-1900010041/5325/9—6,28
01/09/2026VĐQG Argentina@ Defensa Y JusticiaB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 75 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 850 nghìn €2019: 850 nghìn €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2021: 1,6 triệu €2021: 1,6 triệu €2022: 1,4 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 1,7 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/02/20171975 nghìn €
08/10/201720200 nghìn €
07/05/201821500 nghìn €
17/12/201821850 nghìn €
05/08/201922850 nghìn €
04/12/2019222,0 triệu €
07/04/2020231,6 triệu €
07/02/2021231,6 triệu €
19/10/2021241,6 triệu €
23/05/2022251,4 triệu €
05/09/2022251,2 triệu €
25/10/2022251,2 triệu €
04/04/2023261,8 triệu €
03/07/2023262,5 triệu €
18/12/2023262,5 triệu €
11/06/2024272,5 triệu €
12/12/2024271,7 triệu €
01/06/2025281,8 triệu €
16/12/2025281,5 triệu €
17/03/2026291,2 triệu €
21/05/2026291,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/12/2025CA Central Cordoba SDECA PlatenseCho mượn—
13/01/2025CA PlatenseCA Central Cordoba SDEChuyển nhượng—
11/01/2024Estudiantes La PlataCA PlatenseHết hạn mượn 0.9122M €912 nghìn €
30/12/2023Club Atlético Newell's Old BoysEstudiantes La PlataCho mượn—
31/12/2022Estudiantes La PlataClub Atlético Newell's Old BoysChuyển nhượng—
30/12/2022CA PlatenseEstudiantes La PlataCho mượn—
03/07/2021Estudiantes La PlataCA PlatenseChuyển nhượng—
30/06/2017Club Estudiantes de La Plata IIEstudiantes La PlataChuyển nhượng—
31/12/2015Club Estudiantes de La Plata U20Club Estudiantes de La Plata IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy48
  • Sức mạnh59
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com