
Augusto Lotti là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Platense.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
2Đá chính
363Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,74Bàn/90 phút
121Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 10 | 1 | 206 | 2 | 0 | 0 | 8 | 3 | 69% | 31% | 0 | 0 | 6,93 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 4 | 1 | 157 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 54% | 29% | 0 | 0 | 6,50 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 206 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/42 (69%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/19 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 157 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/24 (54%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/24 (29%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Lanús | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Argentinos Juniors | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,63 |
| 02/10/2026 | Copa Argentina | vs Estudiantes La Plata | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Newell's Old Boys | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Copa Libertadores | vs Fluminense - RJ | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Estudiantes La Plata | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Copa Libertadores | @ Fluminense - RJ | B 0-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,26 |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Deportivo Riestra | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | — | — | 6,84 |
| 20/05/2026 | Copa Libertadores | @ Independiente Santa Fe | B 1-2 | 26 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/5 | 0 | 0/1 | — | 7,11 |
| 08/05/2026 | Copa Libertadores | vs CA Penarol | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 6/19 | — | 6,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 15/07/2016 | 20 | 300 nghìn € |
| 19/12/2016 | 20 | 300 nghìn € |
| 17/12/2018 | 22 | 125 nghìn € |
| 05/08/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 04/12/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 325 nghìn € |
| 07/02/2021 | 24 | 600 nghìn € |
| 10/06/2021 | 25 | 1,5 triệu € |
| 19/10/2021 | 25 | 1,8 triệu € |
| 23/05/2022 | 25 | 1,8 triệu € |
| 25/10/2022 | 26 | 1,8 triệu € |
| 29/03/2023 | 26 | 1,8 triệu € |
| 28/06/2023 | 27 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 27 | 1,2 triệu € |
| 11/06/2024 | 28 | 1,2 triệu € |
| 12/12/2024 | 28 | 800 nghìn € |
| 01/06/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 23/09/2025 | 29 | 800 nghìn € |
| 16/12/2025 | 29 | 600 nghìn € |
| 21/05/2026 | 29 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2024 | Cruz Azul | CA Platense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Club Atlético Lanús | Cruz Azul | Cho mượn | — |
| 11/08/2023 | Cruz Azul | Club Atlético Lanús | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Atletico Tucuman | Cruz Azul | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/06/2019 | Racing Club Reserves | Atletico Tucuman | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Club Atlético Unión | Racing Club Reserves | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Racing Club Reserves | Club Atlético Unión | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Wohlen | Racing Club Reserves | Cho mượn | — |
| 18/08/2015 | Racing Club Reserves | Wohlen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Racing Club U20 | Racing Club Reserves | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật47
- Tư duy44
- Sức mạnh30
- Thể lực43