Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Augusto Lotti

CA PlatenseTiền đạoARG
30Tuổi
180Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Augusto Lotti là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Platense.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

14Trận ra sân
2Đá chính
363Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,74Bàn/90 phút
121Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—1012062008369%31%006,93
Copa Libertadores2026—411571003154%29%006,50
Copa Argentina2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 206 phút · điểm TB 6,93

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/42 (69%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/19 (31%)
Không chiến thắng / thua
2 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 157 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/24 (54%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/24 (29%)
Không chiến thắng / thua
4 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Augusto Lotti · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Argentinavs Club Atlético LanúsB 0-1dự bị00000—0———
12/10/2026VĐQG Argentinavs Argentinos JuniorsH 1-18001011/100/2—6,63
02/10/2026Copa Argentinavs Estudiantes La PlataT 1-0dự bị00000—0———
21/09/2026VĐQG Argentinavs Club Atlético Newell's Old BoysB 0-1dự bị00000—0———
16/09/2026Copa Libertadoresvs Fluminense - RJT 2-1dự bị00000—0———
13/09/2026VĐQG Argentina@ Estudiantes La PlataB 1-2dự bị00000—0———
09/09/2026Copa Libertadores@ Fluminense - RJB 0-2600000—00/1—6,26
05/09/2026VĐQG Argentinavs Deportivo RiestraH 1-117001001/30——6,84
20/05/2026Copa Libertadores@ Independiente Santa FeB 1-226101101/500/1—7,11
08/05/2026Copa Libertadoresvs CA PenarolH 1-162002005/816/19—6,39

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 1,5 triệu €2021: 1,8 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 800 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20152026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/12/20151950 nghìn €
15/07/201620300 nghìn €
19/12/201620300 nghìn €
17/12/201822125 nghìn €
05/08/201923250 nghìn €
04/12/201923400 nghìn €
07/04/202023325 nghìn €
07/02/202124600 nghìn €
10/06/2021251,5 triệu €
19/10/2021251,8 triệu €
23/05/2022251,8 triệu €
25/10/2022261,8 triệu €
29/03/2023261,8 triệu €
28/06/2023271,5 triệu €
18/12/2023271,2 triệu €
11/06/2024281,2 triệu €
12/12/202428800 nghìn €
01/06/2025281,0 triệu €
23/09/202529800 nghìn €
16/12/202529600 nghìn €
21/05/202629500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2024Cruz AzulCA PlatenseChuyển nhượng—
29/06/2024Club Atlético LanúsCruz AzulCho mượn—
11/08/2023Cruz AzulClub Atlético LanúsChuyển nhượng—
31/12/2022Atletico TucumanCruz AzulHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
30/06/2019Racing Club ReservesAtletico TucumanChuyển nhượng—
29/06/2019Club Atlético UniónRacing Club ReservesCho mượn—
30/06/2018Racing Club ReservesClub Atlético UniónChuyển nhượng—
29/06/2017WohlenRacing Club ReservesCho mượn—
18/08/2015Racing Club ReservesWohlenChuyển nhượng—
30/06/2015Racing Club U20Racing Club ReservesChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy44
  • Sức mạnh30
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com