- Phạt góc7 – 3
- Thẻ vàng3 – 1
Sân Groupama Aréna, Budapest · Trọng tài: Damian Sylwestrzak · Nắng 9°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.70 / 2.20
Ferencvarosi TC thắng FC Viktoria Plzeň 2-1 trên sân nhà Groupama Aréna.
Đội hình Ferencvarosi TC vs FC Viktoria Plzeň 2-1 — Cúp C2 châu Âu 16/10/2026 | KQBD AZ
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
Ferencvarosi TC · HLV Balázs Borbély
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 63 | Daniel Radnoti | Thủ môn | 7.45 |
| 4 | Mariano Gómez | Hậu vệ | 7.08 |
| 14 | Attila Osváth | Hậu vệ | 6.36 |
| 20 | Carlos Eduardo Lopes Cruz | Hậu vệ | 7.37 |
| 28 | Toon Raemaekers | Hậu vệ | 6.59 |
| 6 | Ádám Nagy | Tiền vệ | 6.87 |
| 7 | Veljko Birmančević | Tiền vệ | 7.36 |
| 11 | Bamidele Isa Yusuf | Tiền vệ | 6.45 |
| 16 | Kristoffer Zachariassen © | Tiền vệ | 8.2 |
| 17 | marius corbu | Tiền vệ | 6.35 |
| 76 | Krisztian Lisztes | Tiền đạo | 6.12 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 18 | Ádám Gyula Bagi | Tiền đạo |
| 15 | Daniel Arzani | Tiền đạo |
| 90 | Dénes Dibusz | Thủ môn |
| 71 | Csongor Lakatos | Hậu vệ |
| 10 | Jonathan Levi | Tiền đạo |
| 72 | Ádám Madarász | Tiền vệ |
| 80 | Habib Maïga | Tiền vệ |
| 54 | Olivér Nagy | Hậu vệ |
| 47 | Callum O'Dowda | Tiền vệ |
| 88 | Philippe Rommens | Tiền vệ |
| 5 | Nathan Zohore | Hậu vệ |
| 33 | Levente Ori | Thủ môn |
FC Viktoria Plzeň · HLV Radoslav Kovac
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Dominik Tapaj | Thủ môn | 6.74 |
| 14 | Merchas Doski | Hậu vệ | 6.7 |
| 29 | Adam Gabriel | Hậu vệ | 7.63 |
| 40 | Sampson Dweh | Hậu vệ | 7.33 |
| 98 | Filip Prebsl | Hậu vệ | 6.84 |
| 12 | Alexandr Sojka | Tiền vệ | 5.63 |
| 17 | Patrik Hrošovský © | Tiền vệ | 6.35 |
| 20 | Jiří Maxim Panoš | Tiền vệ | 6.47 |
| 36 | Stefan Pirgic | Tiền vệ | 6.01 |
| 99 | Amar Memić | Tiền vệ | 6.13 |
| 25 | Christopher Kabongo | Tiền đạo | 6.27 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 23 | Baboucarr Faal | Tiền đạo |
| 18 | Tomáš Ladra | Tiền đạo |
| 7 | Salim Fago Lawal | Tiền đạo |
| 2 | tobias paliscak | Hậu vệ |
| 19 | Cheick Souare | Tiền vệ |
| 10 | Mohamed Toure | Tiền đạo |
| 3 | Denis Vavro | Hậu vệ |
| 9 | Denis Višinský | Tiền vệ |
| 11 | Matěj Vydra | Tiền đạo |
| 44 | Florian Wiegele | Thủ môn |
| 30 | Viktor Baier | Thủ môn |
| 6 | Lukáš Červ | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Ferencvarosi TC | Gergo Szecsi | Treo giò | Off the roster |
| Ferencvarosi TC | Endre Botka | Treo giò | Inactive |
| Ferencvarosi TC | Matúš Bero | Chấn thương | Wound |
| Ferencvarosi TC | Naby Keïta | Treo giò | Inactive |
| Ferencvarosi TC | Bence Otvos | Chấn thương | Knee injury |
| Ferencvarosi TC | Barnabas Nagy | Treo giò | Off the roster |
| Ferencvarosi TC | Lenny Joseph | Treo giò | Inactive |
| Ferencvarosi TC | Isaac Pappoe | Chấn thương | Knee injury |
| FC Viktoria Plzeň | Marián Tvrdoň | Treo giò | Off the roster |
| FC Viktoria Plzeň | Václav Jemelka | Chấn thương | Knee injury |
| FC Viktoria Plzeň | Prince Kwabena Adu | Treo giò | Inactive |
| FC Viktoria Plzeň | Jan Paluska | Chấn thương | Surgery |

